

Arcane — Phần 2 Tập 8
Từ vựng & nghĩa
404 từ
lợi ích
Trong cảnhđiều gì đó giúp ích hoặc mang lại kết quả tốt
Regular exercise has many benefits
Tập thể dục thường xuyên có nhiều lợi ích
hưởng lợi
Trong cảnhcó được điều tốt từ một việc gì đó
Everyone will benefit from this new law
Mọi người sẽ được hưởng lợi từ luật mới này
buổi gây quỹ
sự kiện được tổ chức để quyên góp tiền cho một mục đích
They held a benefit concert for the charity
Họ đã tổ chức một buổi hòa nhạc gây quỹ cho tổ chức từ thiện
phúc lợi
chế độ giúp đỡ hỗ trợ người lao động hoặc cộng đồng
The company offers great health benefits
Công ty cung cấp nhiều phúc lợi sức khỏe tuyệt vời
thương lượng
Trong cảnhthảo luận để đạt được thỏa thuận
We need to negotiate a deal
Chúng ta cần thương lượng một thỏa thuận
đàm phán
trao đổi với người khác để đạt được thỏa thuận
They negotiate with the company
Họ đàm phán với công ty
chuyển hướng
Trong cảnhthay đổi hướng đi của một vật gì đó
The police diverted the traffic to another road
Cảnh sát chuyển hướng giao thông sang con đường khác
làm xao nhãng
thu hút sự chú ý của ai đó khỏi một việc gì đó
The loud noise diverted his attention
Tiếng ồn lớn làm anh ấy xao nhãng
giải trí
làm cho ai đó thấy vui vẻ hoặc thú vị
The game diverted the children for hours
Trò chơi giúp bọn trẻ giải trí trong nhiều giờ
nguyên lý
Trong cảnhý tưởng cơ bản giải thích cách mọi thứ hoạt động
This machine works on a simple principle
Cỗ máy này hoạt động dựa trên một nguyên lý đơn giản
nguyên tắc
quy tắc cơ bản mà bạn tin tưởng
He is a man of strong principles
Anh ấy là một người có nguyên tắc vững vàng
quy luật
một ý tưởng hoặc niềm tin căn bản
These are the core principles of the law
Đây là những quy luật cốt lõi của luật pháp
thanh sắt
Trong cảnhmột miếng kim loại dài
He held an iron bar in his hand
Anh ấy cầm một thanh sắt trên tay
bánh
món ăn ngọt nướng được cắt thành miếng hình chữ nhật
She baked chocolate bars
Cô ấy đã nướng vài miếng bánh sô cô la
quán rượu
nơi phục vụ các loại đồ uống có cồn
We met at the bar last night
Chúng tôi đã gặp nhau tại quán rượu tối qua
song sắt
những thanh kim loại dài được dùng để chắn hoặc giữ đồ vật
The window has metal bars
Cửa sổ có các song sắt
thỏi
những khối hình chữ nhật dài và hẹp của một thứ gì đó
He bought two bars of gold
Anh ấy đã mua hai thỏi vàng
nhà tù
nơi mọi người bị giam giữ như một hình phạt cho tội lỗi
He spent years behind bars
Anh ấy đã dành nhiều năm sau song sắt nhà tù
quán bar
nơi phục vụ các loại đồ uống
Let us go to the bar for a drink
Hãy để chúng tôi đến quán bar uống nước
quán nhậu
những nơi phục vụ đồ uống có cồn
The street is full of bars
Con phố đó có đầy các quán nhậu
kỹ năng
trình độ cao trong âm nhạc hoặc thơ ca
He has some sick bars in his new song
Anh ấy có những kỹ năng rap rất đỉnh trong bài hát mới của mình
quy tắc
Trong cảnhmột tập hợp các luật lệ hoặc nguyên tắc
They follow the codes of conduct
Họ tuân theo các quy tắc ứng xử
mật mã
từ hoặc số bí mật dùng để truy cập một thứ gì đó
Enter your codes to open the lock
Nhập mật mã của bạn để mở khóa
mã hóa
tập hợp các chữ cái hoặc con số dùng để che giấu ý nghĩa
The message was written in secret codes
Thông điệp được viết bằng các mã hóa bí mật
tiến hóa
Trong cảnhquá trình thay đổi dần dần theo thời gian đặc biệt là ở các sinh vật sống
The theory of evolution explains how species change
Thuyết tiến hóa giải thích cách các loài thay đổi
vô số
Trong cảnhquá nhiều không thể đếm được
There are countless stars in the sky
Có vô số ngôi sao trên bầu trời
nhà phát minh
Trong cảnhngười tạo ra hoặc thiết kế một thứ gì đó mới
Edison was a famous inventor
Edison là một nhà phát minh nổi tiếng
giao hàng
Trong cảnhmang thứ gì đó đến nơi cần thiết
They deliver food to our house
Họ giao thức ăn đến nhà chúng tôi
đỡ đẻ
giúp một đứa trẻ được sinh ra
The doctor helped deliver the baby
Bác sĩ đã giúp đỡ đẻ cho đứa bé
thực hiện
làm những gì bạn đã hứa hoặc mong đợi
He always delivers on his promises
Anh ấy luôn thực hiện đúng lời hứa
phát biểu
đưa ra một bài diễn thuyết trang trọng
The mayor will deliver a speech today
Thị trưởng sẽ phát biểu vào hôm nay
Mở khóa 394 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/404 từ
Đã có Premium? Đăng nhập