

Better Call Saul — Phần 3 Tập 10
Từ vựng & nghĩa
559 từ
nhớ lại
Trong cảnhkhơi lại ký ức về một sự việc nào đó
I remember our first trip
Tôi nhớ về chuyến đi đầu tiên của chúng ta
nhớ
không quên làm điều gì đó
Remember to lock the door
Hãy nhớ khóa cửa
tất nhiên
Trong cảnhdùng để nói đồng ý hoặc khẳng định
Can I go out? Of course
Con có thể ra ngoài không? Tất nhiên rồi
dĩ nhiên
dùng để mô tả điều gì đó hiển nhiên hoặc được mong đợi
She passed the test of course
Dĩ nhiên là cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra
chắc chắn
dùng để khẳng định điều gì đó là hiển nhiên hoặc không có gì ngạc nhiên
He was late of course
Anh ấy đã đến muộn chắc chắn là vậy rồi
quyết liệt
Trong cảnhtheo một cách cực đoan hoặc với mức độ rất lớn
The temperature dropped drastically
Nhiệt độ đã giảm một cách quyết liệt
nhận tin
Trong cảnhnhận được thông tin hoặc phản hồi từ ai đó
I hope to hear from you soon
Tôi hy vọng sớm nhận được tin từ bạn
liên lạc
nhận được tin nhắn hoặc cuộc gọi từ ai đó
Did you hear from your boss today
Hôm nay bạn có nhận được liên lạc từ sếp không
nghe tin
nhận được thông tin hoặc tin tức từ một người
We heard from her last week
Chúng tôi đã nghe tin từ cô ấy tuần trước
nhận tin
nhận được tin nhắn hoặc sự liên lạc từ ai đó
I hope to hear from you soon
Tôi hy vọng sớm nhận được tin từ bạn
cuộc ẩu đả
Trong cảnhmột cuộc tranh cãi hoặc xô xát giữa mọi người
They had a fight about money
Họ đã có một cuộc tranh cãi về tiền bạc
ý chí
Trong cảnhphẩm chất mạnh mẽ và kiên quyết
The team showed great fight
Cả đội đã thể hiện ý chí tuyệt vời
chiến đấu
tham gia vào một cuộc đánh nhau hoặc cuộc chiến
Soldiers fight for their country
Những người lính chiến đấu vì đất nước của họ
chống lại
cố gắng hết sức để ngăn chặn một điều gì đó
We must fight against disease
Chúng ta phải chống lại bệnh tật
gây rối
Trong cảnhcố tình tạo ra rắc rối hoặc tranh cãi giữa mọi người
She likes to stir the pot by gossiping about her coworkers
Cô ấy thích gây rối bằng cách ngồi lê đôi mách về đồng nghiệp của mình
phiên tòa
Trong cảnhquy trình pháp lý để quyết định ai đó có tội hay không
The trial will start tomorrow
Phiên tòa sẽ bắt đầu vào ngày mai
thử thách
một trải nghiệm khó khăn hoặc không dễ chịu
Life is full of trials
Cuộc sống đầy rẫy những thử thách
thử nghiệm
một phương pháp chính thức để thực hiện một công việc
This is a new trial procedure
Đây là quy trình thử nghiệm mới
thử nghiệm
một bài kiểm tra để xem liệu thứ gì đó có hoạt động hay không
They are conducting a trial of the new vaccine
Họ đang tiến hành thử nghiệm loại vắc xin mới
ngắt kết nối
Trong cảnhlàm đứt quãng sự kết nối giữa hai vật
Please disconnect the power cable
Vui lòng ngắt kết nối cáp nguồn
khâu
Trong cảnhdùng kim và chỉ để nối vải lại với nhau
She will stitch the torn shirt
Cô ấy sẽ khâu chiếc áo bị rách
mũi khâu
sợi chỉ dùng để đóng kín vết cắt trên da
The doctor removed the stitch
Bác sĩ đã cắt chỉ vết thương
cơn đau xóc
cơn đau nhói ở bên hông cơ thể
I got a stitch while running
Tôi bị đau xóc khi đang chạy
mũi khâu
sợi chỉ nhỏ được dùng để đóng vết thương
The wound required three stitches
Vết thương cần ba mũi khâu
đổ sập
Trong cảnhrơi xuống hoặc sụp đổ đột ngột
The old building might collapse
Tòa nhà cũ có thể bị đổ sập
suy sụp
tình trạng sức khỏe thể chất hoặc tinh thần bị sa sút đột ngột
He suffered a physical collapse
Anh ấy bị suy sụp thể chất
phá sản
đột ngột ngừng hoạt động hoặc tồn tại
The peace talks ended in collapse
Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại
Mở khóa 549 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/559 từ
Đã có Premium? Đăng nhập