

Every Year After — Phần 1 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
566 từ
chấp nhận
Trong cảnhđồng ý đối mặt với một tình huống khó khăn
I cannot take this stress anymore
Tôi không thể chịu đựng áp lực này thêm nữa
nhận cuộc gọi
trả lời điện thoại khi có người gọi tới
Please take this call for me
Làm ơn nhận cuộc gọi này giúp tôi
cái quái gì thế
Trong cảnhdùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó chịu
What the heck are you doing
Cái quái gì bạn đang làm thế
thiếu
Trong cảnhsống hoặc làm việc khi không có thứ gì đó
We have to do without electricity today
Chúng ta phải thiếu điện ngày hôm nay
xoay xở
thành công trong việc sống hoặc làm việc mà không cần thứ gì đó
I can do without your help
Tôi có thể xoay xở mà không cần sự giúp đỡ của bạn
năm cuối
Trong cảnhnăm học cuối cùng tại trường trung học hoặc đại học
He is in his senior year
Anh ấy đang học năm cuối
cuộc thi
Trong cảnhmột sự kiện nơi mọi người cố gắng để giành chiến thắng
She won the singing contest
Cô ấy đã thắng cuộc thi hát
tranh luận
đưa ra lý lẽ phản đối một quyết định trong bối cảnh pháp lý
They decided to contest the verdict
Họ quyết định tranh luận về bản án
vội vàng
Trong cảnhlàm điều gì đó quá nhanh mà không suy nghĩ kỹ
Do not rush into a decision
Đừng vội vàng đưa ra quyết định
xông vào
di chuyển vào một nơi nào đó rất nhanh
He rushed into the burning house
Anh ấy xông vào ngôi nhà đang cháy
hối hả
thực hiện hành động nào đó một cách quá nhanh
She rushed into the project without planning
Cô ấy làm dự án thật hối hả mà không có kế hoạch
bắt đầu gấp gáp
khởi đầu một việc gì đó quá sớm hoặc quá nhanh
They rushed into the new business
Họ đã bắt đầu việc kinh doanh mới một cách quá gấp gáp
kịch tính
Trong cảnhbộc lộ cảm xúc mạnh mẽ một cách thiếu tự nhiên
She made a dramatic gesture
Cô ấy làm một cử chỉ đầy kịch tính
sân khấu
Trong cảnhđầy cảm xúc hoặc sự phấn khích
The actor gave a dramatic performance
Nam diễn viên đã có một màn trình diễn đầy cảm xúc
ấn tượng
rất đẹp hoặc nổi bật gây cảm xúc mạnh
We saw a dramatic view of the mountains
Chúng tôi thấy cảnh quan ấn tượng của những ngọn núi
đáng kể
rất lớn hoặc dễ nhận thấy
There has been a dramatic change in his behavior
Đã có một sự thay đổi đáng kể trong hành vi của anh ấy
kịch tính
đầy cảm xúc hoặc sự căng thẳng mạnh mẽ
The movie had a dramatic ending
Bộ phim có một cái kết kịch tính
im lặng
Trong cảnhngừng nói hoặc yêu cầu người khác ngưng nói
Please shut up for a moment
Làm ơn im lặng một chút
câm miệng
ép buộc ai đó ngừng nói chuyện
You should tell him to shut up
Bạn nên bảo anh ta câm miệng
ngừng nói
dừng lại việc phát ra lời nói
I will shut up now
Bây giờ tôi sẽ ngừng nói
nín lặng
ngưng phát ra âm thanh từ miệng
Just shut up and listen to me
Hãy nín lặng và nghe tôi nói
chán
Trong cảnhtừ biểu thị sự khó chịu hoặc không hài lòng
Ugh I hate this weather
Chán thật tôi ghét thời tiết này
tự dằn vặt
Trong cảnhtự trách bản thân quá mức vì điều gì đó
Do not beat yourself up about it
Đừng tự dằn vặt bản thân về việc đó
tự chỉ trích
tự phán xét hoặc chỉ trích bản thân một cách gay gắt
You should stop beating yourself up
Bạn nên ngừng việc tự chỉ trích bản thân đi
Mở khóa 556 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/566 từ
Đã có Premium? Đăng nhập