

Fleabag — Phần 2 Tập 3
Từ vựng & nghĩa
345 từ
cô lập
Trong cảnhtách biệt một nhóm người ra khỏi những người khác trong xã hội
The policies helped to ghettoise the poor
Các chính sách đã góp phần cô lập người nghèo
có nghĩa
Trong cảnhtruyền đạt một thông điệp cụ thể
What does this word mean
Từ này có nghĩa là gì
dự định
Trong cảnhlập kế hoạch hoặc muốn làm một việc gì đó
I mean to finish this book
Tôi dự định hoàn thành cuốn sách này
trung bình
giá trị ở giữa trong một tập hợp các con số
The mean of these numbers is five
Số trung bình của các con số này là năm
ý là
dùng để giải thích rõ hơn điều bạn đang nói
I mean it is not ready yet
Ý tôi là nó vẫn chưa sẵn sàng
xuất sắc
rất giỏi hoặc có kỹ năng tốt
She is a mean tennis player
Cô ấy là một tay vợt cừ khôi
ý là
từ đệm dùng để tạm dừng hoặc làm rõ lời nói
It was boring I mean really bad
Nó rất chán ý tôi là thực sự rất tệ
chỉ ra
biểu thị hoặc làm rõ điều gì đó
Dark clouds mean rain
Mây đen báo hiệu trời mưa
phương tiện
cách thức để thực hiện một công việc nào đó
This is the best mean to solve it
Đây là phương tiện tốt nhất để giải quyết nó
biểu thị
thể hiện hoặc đại diện cho một ý tưởng
A red light means stop
Đèn đỏ có nghĩa là dừng lại
xấu tính
không tử tế hoặc độc ác
It was mean of him to say that
Anh ta thật xấu tính khi nói như vậy
tàu hỏa
Trong cảnhchuỗi toa xe nối liền chạy trên đường ray
The train arrived at the station
Tàu hỏa đã đến nhà ga
đào tạo
Trong cảnhgiúp ai đó học một kỹ năng
They train staff to use computers
Họ đào tạo nhân viên sử dụng máy tính
chĩa
hướng vũ khí vào mục tiêu
He trained the camera at the bird
Anh ấy chĩa máy ảnh vào con chim
đuôi váy
phần phía sau dài của váy dạ hội kéo trên mặt đất
Her wedding dress had a long train
Váy cưới của cô ấy có phần đuôi dài
tập luyện
thực hành kỹ năng thể chất để nâng cao thể lực
Athletes train every day
Các vận động viên tập luyện mỗi ngày
rèn luyện
thực hành kỹ năng để cải thiện khả năng
She trains hard for the match
Cô ấy rèn luyện chăm chỉ cho trận đấu
kết hợp
Trong cảnhđưa cái gì đó vào như một bộ phận của thứ lớn hơn
They built new features into the app
Họ đã tích hợp các tính năng mới vào ứng dụng
tích hợp
làm cho cái gì đó trở thành một phần của thứ lớn hơn
The desk is built into the wall
Chiếc bàn được gắn liền vào tường
phát triển thành
dần dần trở thành thứ gì đó theo thời gian
Small habits build into a lifestyle
Những thói quen nhỏ dần trở thành một phong cách sống
đi khỏi
Trong cảnhđã rời đi hoặc biến mất
Everyone has gone already
Mọi người đã đi khỏi rồi
vắng mặt
không còn ở một nơi nào đó
She is gone for the day
Cô ấy đã đi vắng trong ngày hôm nay
trở thành
thay đổi sang một trạng thái hoặc điều kiện
The milk has gone sour
Sữa đã bị chua
biến mất
không còn hiện diện ở đó nữa
My keys are gone
Chìa khóa của tôi đã biến mất
không còn
không còn hiện diện hoặc tồn tại
All the cake is gone
Hết sạch bánh rồi
đã đi
di chuyển từ nơi này sang nơi khác
He has gone to the office
Anh ấy đã đi đến văn phòng
rời đi
di chuyển ra khỏi một địa điểm
They have gone home
Họ đã rời đi về nhà
thất lạc
không còn ở đó hoặc không còn sẵn có
My wallet is gone
Ví của tôi đã thất lạc
mất tích
không còn ở vị trí cũ trước đây
The book is gone from the shelf
Cuốn sách đã mất tích khỏi kệ
đã qua
đã di chuyển đi xa hoặc biến mất
The summer is gone
Mùa hè đã qua rồi
phức tạp
Trong cảnhkhó hiểu hoặc khó giải quyết
This task is very complicated
Nhiệm vụ này rất phức tạp
rắc rối
khó khăn để hiểu hoặc xử lý
The instructions are complicated
Những chỉ dẫn này rất rắc rối
khó hiểu
không đơn giản để hiểu hoặc nắm bắt
His explanation was too complicated
Lời giải thích của anh ấy quá khó hiểu
phức tạp
đòi hỏi nhiều công sức để hiểu
These rules are complicated
Những quy tắc này rất phức tạp
món khai vị
món ăn nhỏ được trang trí bắt mắt thường ăn bằng tay trong một miếng
He served a canape at the party
Anh ấy đã phục vụ một món khai vị tại bữa tiệc
món ăn nhẹ
món ăn mặn nhỏ thường được phục vụ tại các bữa tiệc
We enjoyed a canape with our drinks
Chúng tôi đã thưởng thức một món ăn nhẹ cùng với đồ uống của mình
bánh canapé
món ăn nhẹ nhỏ vừa miệng
We ate a delicious canapé at the party
Chúng tôi đã ăn một chiếc bánh canapé ngon tuyệt tại bữa tiệc
món khai vị
món ăn nhẹ được chuẩn bị sẵn thường dùng lạnh trước bữa ăn
The waiter served a small canapé to each guest
Người phục vụ mang một món khai vị nhỏ đến cho từng vị khách
món ăn vặt
miếng thức ăn nhỏ được phục vụ trước bữa ăn chính
They enjoyed a small canapé with their drinks
Họ thưởng thức món ăn vặt nhỏ cùng với đồ uống của mình
quay lại
Trong cảnhđi đến một nơi hoặc đề tài nào đó một lần nữa
I will go back to school tomorrow
Tôi sẽ quay lại trường vào ngày mai
trở về
quay lại một địa điểm hoặc trạng thái trước đó
He returned back to his hometown
Anh ấy đã trở về quê hương của mình
nghi ngờ
Trong cảnhbày tỏ sự hoài nghi về điều gì đó
I question his honesty
Tôi nghi ngờ sự trung thực của anh ấy
câu hỏi
yêu cầu cung cấp thông tin
May I ask a question
Tôi có thể đặt một câu hỏi không
đang xem xét
đang được thảo luận hoặc cân nhắc
That is the question at hand
Đó là vấn đề đang được xem xét
bài hát hay
Trong cảnhthứ gì đó rất thú vị hoặc tuyệt vời
This song is a total banger
Bài hát này thực sự rất hay
pháo nổ
loại pháo tạo ra tiếng ồn lớn khi phát nổ
They set off a loud banger
Họ đã đốt một quả pháo nổ lớn
xe cũ
một chiếc ô tô đã cũ kỹ và hỏng hóc
He drives an old banger
Anh ấy lái một chiếc xe cũ kỹ
Mở khóa 335 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/345 từ
Đã có Premium? Đăng nhập