

Gossip Girl — Phần 1 Tập 1
Từ vựng & nghĩa
538 từ
được cho là
được khẳng định là gì đó nhưng chưa được chứng minh
He is a so called expert
Anh ta là người được cho là chuyên gia
gọi là
dùng để chỉ tên gọi hoặc mô tả không chính xác
This is his so called plan
Đây là cái mà anh ta gọi là kế hoạch
có tên là
được gọi bằng một cái tên có thể không đúng
It is a so called luxury car
Đó là chiếc xe được gọi là hạng sang
được cho
được tuyên bố là thứ gì đó nhưng không thực sự là vậy
They are so called friends
Họ là những người được cho là bạn bè
được gọi là
dùng để giới thiệu một cái tên thường được dùng để chỉ một thứ gì đó
He is a so-called expert
Anh ấy là người được gọi là chuyên gia
gia đình
Trong cảnhnhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân
My family lives in Hanoi
Gia đình tôi sống ở Hà Nội
băng đảng
một nhóm tội phạm có tổ chức
He belongs to one of the crime families
Anh ta thuộc về một trong các băng đảng tội phạm
ôi chao
Trong cảnhdùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc
Oh my god I forgot my keys
Ôi chao tôi quên chìa khóa rồi
trời ơi
biểu hiện của sự sốc hoặc bất ngờ
Oh my god did you see that
Trời ơi bạn có thấy điều đó không
tái diễn
Trong cảnhxảy ra một lần nữa hoặc lặp đi lặp lại
These symptoms may recur
Những triệu chứng này có thể tái diễn
quên
Trong cảnhkhông thể nhớ lại điều gì đó
I forgot my password
Tôi đã quên mật khẩu của mình
lãng quên
không còn chú ý hoặc nghĩ đến điều gì nữa
Please forget the past
Hãy quên đi quá khứ
bỏ quên
không nhớ để làm một việc gì đó
Don't forget to lock the door
Đừng quên khóa cửa
chi tiết
một mẩu thông tin nhỏ
Do not forget this small detail
Đừng quên chi tiết nhỏ này
nhắc lại
gợi nhớ lại một điều gì đó trong tâm trí
I will never forget his words
Tôi sẽ không bao giờ quên lời nói của anh ấy
chửi thề
Trong cảnhnói một từ thô tục
Stop effing every time you are angry
Đừng chửi thề mỗi khi bạn tức giận
cực kỳ
được dùng để nhấn mạnh một từ theo cách thô lỗ
This is an effing big problem
Đây là một vấn đề cực kỳ lớn
đóng góp
Trong cảnhcung cấp hoặc đưa ra một thứ gì đó đặc biệt là tiền
He put up the money for the project
Anh ấy đã đóng góp tiền cho dự án
treo
đặt một vật ở vị trí có thể nhìn thấy được
Put up a picture on the wall
Hãy treo một bức tranh lên tường
chống lại
thể hiện sự kháng cự hoặc phản đối
They put up a fight against the enemy
Họ đã chống lại kẻ thù
nói
Trong cảnhsử dụng lời nói để diễn đạt một thông tin
She said hello to me
Cô ấy nói xin chào với tôi
cho rằng
Trong cảnhbày tỏ suy nghĩ hoặc niềm tin cá nhân
They say that this place is beautiful
Họ cho rằng nơi này rất đẹp
hiện thị
hiển thị thông tin hoặc con số cụ thể
The clock says ten o'clock
Đồng hồ hiển thị mười giờ
quyền quyết định
khả năng đưa ra sự lựa chọn hoặc ý kiến
I have a say in this matter
Tôi có quyền quyết định trong vấn đề này
sự hào hứng
Trong cảnhcảm giác quan tâm hoặc hạnh phúc mạnh mẽ
I could not hide my excitement
Tôi không thể giấu được sự hào hứng của mình
trêu đùa
Trong cảnhcuộc trò chuyện đùa giỡn thân thiện
They exchanged light banter
Họ trao đổi những câu trêu đùa nhẹ nhàng
Mở khóa 528 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/538 từ
Đã có Premium? Đăng nhập