

Gossip Girl — Phần 3 Tập 4
Từ vựng & nghĩa
619 từ
bị ẩn
Trong cảnhđược giấu đi không để bị nhìn thấy
The key was hidden in the drawer
Chìa khóa được giấu trong ngăn kéo
bí mật
Trong cảnhkhông được người khác biết đến hoặc nhìn thấy
He has a hidden talent for music
Anh ấy có một tài năng âm nhạc bí ẩn
kinh ngạc
Trong cảnhtheo cách gây ra sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ
She performed amazingly well
Cô ấy đã biểu diễn rất kinh ngạc
mặc
Trong cảnhcó quần áo trên cơ thể
I like to wear blue jeans
Tôi thích mặc quần jean xanh
mặc
Trong cảnhcó quần áo trên cơ thể
He wears a coat to stay warm
Anh ấy mặc áo khoác để giữ ấm
trang phục
các loại quần áo mà mọi người mặc
She has many pieces of wear
Cô ấy có nhiều bộ trang phục
sự mài mòn
tổn hại xảy ra cho vật gì đó do sử dụng bình thường
The rug shows signs of wear
Tấm thảm có dấu hiệu bị mài mòn
làm kiệt sức
khiến ai đó cảm thấy vô cùng mệt mỏi
This long trip will wear me out
Chuyến đi dài này sẽ làm tôi kiệt sức
mặc
có quần áo trên cơ thể
Do you wear a uniform at work
Bạn có mặc đồng phục khi làm việc không
mặc
có quần áo trên cơ thể
You should wear a hat in the sun
Bạn nên đội mũ khi đi nắng
mặc
có quần áo hoặc phụ kiện trên cơ thể
She likes to wear gold rings
Cô ấy thích đeo nhẫn vàng
mặc
có quần áo trên cơ thể
I wear these shoes every day
Tôi đi đôi giày này mỗi ngày
mặc
có quần áo trên cơ thể
What will you wear to the party
Bạn sẽ mặc gì đến bữa tiệc
thể hiện
bộc lộ cảm xúc hoặc đặc điểm thông qua vẻ ngoài hoặc hành vi
He wears a smile on his face
Anh ấy nở nụ cười trên gương mặt
nghe nhầm
Trong cảnhnghe sai nội dung của một điều gì đó
I think you mishear my name
Tôi nghĩ bạn nghe nhầm tên tôi rồi
hàng năm
Trong cảnhxảy ra một lần mỗi năm
The company holds an annual meeting
Công ty tổ chức một cuộc họp hàng năm
bi kịch
Trong cảnhtình huống đầy kịch tính hoặc khó khăn
The office is full of drama
Văn phòng đầy rẫy những chuyện kịch tính
kịch
câu chuyện được biểu diễn trên sân khấu hoặc màn ảnh
She enjoys watching a historical drama
Cô ấy thích xem phim cổ trang
đẹp
Trong cảnhcó vẻ ngoài hoặc nội dung hấp dẫn thị giác và tâm trí
She is a beautiful person
Cô ấy là một người xinh đẹp
xinh đẹp
rất hài lòng khi nhìn vào
The flowers are beautiful
Những bông hoa rất xinh đẹp
ừ
Trong cảnhbày tỏ sự đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó
Yeah that sounds like a good idea
Ừ nghe có vẻ là một ý hay
vâng
Trong cảnhcách nói thân mật thay cho từ có
Yeah I will be there
Vâng tôi sẽ có mặt ở đó
ừm
thể hiện sự do dự hoặc chưa quyết định được
I do not know yeah maybe tomorrow
Tôi không biết ừm có lẽ ngày mai
vâng
cách nói đồng ý hoặc xác nhận
Yeah that sounds like a good idea
Vâng điều đó nghe có vẻ là một ý tưởng hay
chiến binh
Trong cảnhngười chiến đấu cho một nhà cai trị hoặc một đất nước
He is a brave knight of the king
Anh ấy là một chiến binh dũng cảm của nhà vua
kỵ sĩ
Trong cảnhnhững người đàn ông chiến đấu trên lưng ngựa
The knights charged the enemy
Những kỵ sĩ xông vào kẻ thù
hiệp sĩ
người đàn ông thời trung cổ phục vụ nhà vua và chiến đấu trên lưng ngựa
The knight rode his horse
Hiệp sĩ cưỡi con ngựa của mình
quên
Trong cảnhkhông thể nhớ lại một sự việc
She forgot to lock the door
Cô ấy đã quên khóa cửa
quên
không nhớ một điều gì đó
I forgot his name
Tôi đã quên tên anh ấy
nhớ lại
đưa một việc trở lại trong tâm trí
I forgot the answer but now I remember
Tôi từng quên đáp án nhưng giờ tôi đã nhớ lại
Mở khóa 609 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/619 từ
Đã có Premium? Đăng nhập