

House of Cards — Phần 4 Tập 5
Từ vựng & nghĩa
595 từ
lý do
Trong cảnhnguyên nhân hoặc lời giải thích cho một sự việc
There is a reason for this
Có một lý do cho việc này
lý trí
khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định sáng suốt
Humans use reason to solve problems
Con người dùng lý trí để giải quyết vấn đề
suy luận
hình thành ý tưởng bằng cách sử dụng logic
It is hard to reason with him
Thật khó để suy luận cùng anh ấy
tiếng chuông
Trong cảnhâm thanh cao và trong trẻo như tiếng chuông
I heard the ringing of the church bell
Tôi nghe thấy tiếng chuông nhà thờ vang lên
vang dội
tạo ra âm thanh lớn và kéo dài
The ringing applause filled the hall
Tiếng vỗ tay vang dội khắp hội trường
môi
Trong cảnhbộ phận bao quanh miệng
She has thin lips
Cô ấy có đôi môi mỏng
hỗn láo
lời nói thiếu tôn trọng
Don't give me any lip
Đừng có nói năng hỗn láo với tôi
lời biện hộ
Trong cảnhlời trình bày chính thức của một người tại tòa án
He entered a plea of not guilty
Anh ấy đã đưa ra lời biện hộ không có tội
lời khẩn cầu
một yêu cầu nghiêm túc hoặc khẩn cấp cho một điều gì đó
She made a plea for help
Cô ấy đã đưa ra lời khẩn cầu giúp đỡ
đối phó
Trong cảnhtìm cách giải quyết một tình huống khó khăn
She learned to cope with stress
Cô ấy đã học cách đối phó với căng thẳng
xoay xở
nỗ lực hoàn thành công việc trong hoàn cảnh khó khăn
He can cope with many tasks
Anh ấy có thể xoay xở với nhiều công việc
đối phó
quản lý hoặc giải quyết một tình huống khó khăn
She learned to cope with stress
Cô ấy đã học cách đối phó với căng thẳng
càu nhàu
Trong cảnhphát ra âm thanh trầm và thô
The pig grunted in the mud
Con lợn càu nhàu trong bùn
lính bộ binh
cách gọi thân mật cho binh lính cấp thấp
The grunt carried a heavy pack
Người lính bộ binh mang theo chiếc ba lô nặng
tiếng càu nhàu
âm thanh trầm và thô do người hoặc động vật tạo ra
She gave a grunt of effort
Cô ấy phát ra tiếng càu nhàu vì nỗ lực
cười khúc khích
Trong cảnhcười một cách nhẹ nhàng
He gave a small chuckle
Anh ấy cười khúc khích một tiếng nhỏ
cười thầm
Trong cảnhcười một cách khe khẽ
She chuckled at the funny story
Cô ấy cười thầm trước câu chuyện vui
cười khẽ
Trong cảnhcười một cách lặng lẽ
He chuckled to himself
Anh ấy cười khẽ một mình
cười tủm tỉm
cười với những âm thanh nhỏ ngắn
The baby chuckled in his sleep
Đứa bé cười tủm tỉm trong giấc ngủ
thêm
Trong cảnhđưa cái gì đó vào cùng với cái khác
Please add milk to the tea
Vui lòng thêm sữa vào trà
tăng động
một rối loạn khiến người bệnh khó tập trung chú ý
The boy was diagnosed with ADD
Cậu bé được chẩn đoán mắc chứng tăng động
gia tăng
làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn
We need to add more workers
Chúng tôi cần gia tăng thêm nhân công
nói thêm
nói thêm một điều gì đó nữa
He added that he was happy
Anh ấy nói thêm rằng anh ấy rất vui
thêm
đưa một cái gì đó vào cùng với những thứ khác
Please add your name to the list
Vui lòng thêm tên của bạn vào danh sách
thôi
Trong cảnhnhư vậy là đủ rồi không thêm nữa
That is enough please
Như vậy là đủ rồi làm ơn
đủ
Trong cảnhnhiều như mức cần thiết
Is this water enough
Chỗ nước này có đủ không
đủ
Trong cảnhsố lượng cần thiết
I have enough money
Tôi có đủ tiền
chẳng mấy chốc
trong một khoảng thời gian ngắn
Soon enough we will arrive
Chúng ta sẽ đến nơi chẳng mấy chốc nữa
cảm động
Trong cảnhgây ra những cảm xúc mạnh mẽ
It was a moving story
Đó là một câu chuyện cảm động
di chuyển
thay đổi vị trí hoặc đi đến một nơi mới
The car is moving
Chiếc xe đang di chuyển
chuyển nhà
thay đổi nơi ở của một người
We are moving to a new city
Chúng tôi đang chuyển đến một thành phố mới
Mở khóa 585 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/595 từ
Đã có Premium? Đăng nhập