

House of Cards — Phần 4 Tập 7
Từ vựng & nghĩa
709 từ
tin nhắn
Trong cảnhmột tin nhắn văn bản được gửi qua điện thoại
Please send me a text message
Làm ơn hãy gửi tin nhắn cho tôi
tòa tháp
Trong cảnhmột cấu trúc cao và hẹp
The clock tower is very old
Tòa tháp đồng hồ đã rất cũ
cao vượt trội
cao hơn nhiều so với người hoặc vật xung quanh
He towers over his classmates
Anh ấy cao vượt trội so với bạn cùng lớp
phê duyệt
Trong cảnhchính thức đồng ý hoặc cho phép một việc gì đó
The manager will sign off on the project
Quản lý sẽ phê duyệt dự án này
lưu trữ
Trong cảnhcất giữ thứ gì đó để sử dụng trong tương lai
I will archive these files
Tôi sẽ lưu trữ các tệp tin này
kho lưu trữ
nơi lưu giữ các tài liệu và hồ sơ lịch sử
The archive holds many old books
Kho lưu trữ chứa nhiều sách cổ
một cách tích cực
Trong cảnhtheo cách sử dụng nhiều năng lượng hoặc nỗ lực
He participates actively in class
Anh ấy tham gia tích cực vào lớp học
triệu
Trong cảnhmột nghìn nghìn
There are one million people in this city
Có một triệu người trong thành phố này
thư từ
Trong cảnhcác thông điệp hoặc lá thư được viết ra
We keep our correspondence in a box
Chúng tôi giữ thư từ trong một chiếc hộp
kiếm được
Trong cảnhnhận tiền hoặc phần thưởng cho công việc
He works hard to earn a reward
Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm phần thưởng
kiếm tiền
nhận tiền bằng cách làm việc
She earns money every month
Cô ấy kiếm tiền mỗi tháng
nhận thù lao
lấy tiền cho công việc đã thực hiện
You will earn a fair wage
Bạn sẽ nhận được mức lương công bằng
thu nhập
có được tiền cho công việc đã làm
They earn a good salary
Họ có thu nhập từ mức lương tốt
điện thoại di động
Trong cảnhthiết bị cầm tay dùng để gọi điện và truy cập internet
I use my cell phone to call home
Tôi dùng điện thoại di động để gọi về nhà
điện thoại
Trong cảnhthiết bị để nói chuyện với mọi người từ xa
Do you have a cell phone
Bạn có điện thoại không
điện thoại cầm tay
điện thoại nhỏ bạn có thể mang theo bên mình
She keeps her cell phone in her bag
Cô ấy để điện thoại trong túi xách
điện thoại di động
thiết bị liên lạc cầm tay nhỏ gọn
I lost my cell phone yesterday
Tôi đã làm mất điện thoại di động hôm qua
điện thoại cầm tay
thiết bị viễn thông không dây có thể mang theo
She is talking on her cell phone
Cô ấy đang nói chuyện bằng điện thoại cầm tay
hít vào
Trong cảnhđưa không khí hoặc thứ gì đó vào phổi của bạn
Please inhale deeply through your nose
Vui lòng hít sâu bằng mũi
Mở khóa 699 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/709 từ
Đã có Premium? Đăng nhập