

House of Cards — Phần 5 Tập 8
Từ vựng & nghĩa
583 từ
người yêu nước
Trong cảnhmột người yêu và ủng hộ đất nước của họ
He is a true patriot
Anh ấy là một người yêu nước chân chính
kiên quyết
Trong cảnhkhông thay đổi hoặc không sẵn lòng thay đổi ý kiến
He made a firm decision to quit
Anh ấy đã đưa ra quyết định kiên quyết để nghỉ việc
công ty
một tổ chức kinh doanh bán hàng hóa hoặc dịch vụ
She works for a law firm
Cô ấy làm việc cho một công ty luật
doanh nghiệp
một tổ chức thương mại
The firm is expanding its market
Doanh nghiệp đang mở rộng thị trường của mình
cứng
không mềm hoặc không dễ biến dạng
This mattress is very firm
Tấm nệm này rất cứng
mặc dù
Trong cảnhdùng để chỉ một sự việc trái ngược với sự việc khác
Although it rained we went out
Mặc dù trời mưa chúng tôi vẫn đi ra ngoài
hô vang
Trong cảnhnói hoặc hát một câu gì đó nhiều lần
The fans began to chant his name
Người hâm mộ bắt đầu hô vang tên anh ấy
phiếu bầu
Trong cảnhsự lựa chọn chính thức của mọi người trong một cuộc bầu cử
I cast my vote today
Tôi đã bỏ phiếu bầu của mình hôm nay
bỏ phiếu
đưa ra sự lựa chọn trong một cuộc bầu cử hoặc cuộc họp
We will vote tomorrow
Chúng ta sẽ bỏ phiếu vào ngày mai
cho đến
Trong cảnhkhoảng thời gian cho tới một thời điểm nào đó
We played till dark
Chúng tôi chơi cho đến khi trời tối
ngăn kéo đựng tiền
thiết bị dùng để giữ tiền trong cửa hàng
The cashier opened the till
Người thu ngân mở ngăn kéo đựng tiền
cho đến
khoảng thời gian cho tới một thời điểm nào đó
Wait here till I return
Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại
cho đến
khoảng thời gian cho tới một thời điểm nào đó
I will work till five
Tôi sẽ làm việc cho đến năm giờ
bom nguyên tử
Trong cảnhvũ khí nổ mạnh sử dụng năng lượng hạt nhân
The atom bomb changed history
Bom nguyên tử đã thay đổi lịch sử
hệ quả
Trong cảnhkết quả hoặc ảnh hưởng có thể xảy ra của một việc gì đó
The decision has serious implications for the future
Quyết định này có những hệ quả nghiêm trọng cho tương lai
ẩn ý
ý tưởng được gợi ý nhưng không được nói ra trực tiếp
His comment carried an implication of guilt
Lời bình luận của anh ấy mang ẩn ý về sự tội lỗi
hoàn toàn
Trong cảnhmột cách trọn vẹn hoặc tuyệt đối
It was purely by chance
Đó hoàn toàn là do ngẫu nhiên
diễn xuất
Trong cảnhđóng một vai trong chương trình hoặc phim
She loves acting in plays
Cô ấy thích diễn xuất trong các vở kịch
tạm quyền
Trong cảnhgiữ một vị trí trong một khoảng thời gian giới hạn
He is the acting manager
Ông ấy là quản lý tạm quyền
cư xử
hành động theo một cách nhất định
Stop acting like a child
Đừng cư xử như một đứa trẻ
diễn xuất
nghệ thuật biểu diễn trong một vở kịch hoặc bộ phim
She is studying acting
Cô ấy đang học diễn xuất
Mở khóa 573 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/583 từ
Đã có Premium? Đăng nhập