

Lost — Phần 1 Tập 8
Từ vựng & nghĩa
481 từ
bàng hoàng
Trong cảnhlàm cho ai đó cảm thấy bị sốc hoặc lo lắng
The accident really shook him up
Vụ tai nạn thực sự làm anh ấy bàng hoàng
mặc
Trong cảnhcó quần áo trên cơ thể bạn
He is wearing a blue shirt
Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh
đeo
có phụ kiện trên cơ thể bạn
She is wearing a gold ring
Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn vàng
mặc
có quần áo đang bao phủ cơ thể
They are wearing warm jackets
Họ đang mặc những chiếc áo khoác ấm
mặc
hành động đưa quần áo vào cơ thể
I am wearing my new dress
Tôi đang mặc chiếc váy mới của mình
mang
Trong cảnhcầm hoặc đưa thứ gì đó đến một nơi
Please bring your book tomorrow
Vui lòng mang sách của bạn vào ngày mai
gây ra
Trong cảnhlàm cho một sự việc xảy ra
This decision brought many changes
Quyết định này đã gây ra nhiều thay đổi
buộc tội
chính thức nói rằng ai đó đã làm điều gì đó bất hợp pháp
They brought charges against him
Họ đã buộc tội anh ta
đưa
trao một thứ gì đó cho ai đó
Can you bring me that pen
Bạn có thể đưa cây bút đó cho tôi không
đặt trước
Trong cảnhsắp xếp để sử dụng dịch vụ trước một khoảng thời gian
I need to book a flight
Tôi cần đặt trước một chuyến bay
ghi sổ
ghi chép chính thức hành vi phạm tội của ai đó vào hồ sơ cảnh sát
The police will book the suspect
Cảnh sát sẽ ghi sổ nghi phạm
sách
tập hợp các trang giấy được đóng lại để đọc
I like to read a good book
Tôi thích đọc một cuốn sách hay
sách
ấn phẩm bằng giấy có chữ in để đọc
I read a book every night
Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối
cẩn thận
Trong cảnhchú ý để tránh nguy hiểm hoặc sai sót
Please be careful when crossing the street
Hãy cẩn thận khi băng qua đường
chỉ là
Trong cảnhchỉ một thứ duy nhất và không gì khác
It is nothing but a dream
Nó chỉ là một giấc mơ
lụa
Trong cảnhmột loại vải mềm và sáng bóng được làm từ tằm
She wears a dress made of silk
Cô ấy mặc chiếc váy làm bằng lụa
quan tâm
Trong cảnhcảm thấy lo lắng hoặc hứng thú về ai đó hoặc việc gì đó
He cares about his job
Anh ấy quan tâm đến công việc của mình
thương mến
yêu quý hoặc coi trọng một người nào đó
She cares about her friends
Cô ấy thương mến bạn bè của mình
đàn bass
Trong cảnhmột loại nhạc cụ dây lớn tạo ra âm thanh trầm
He plays the bass in a jazz band
Anh ấy chơi đàn bass trong một ban nhạc jazz
cá vược
một loại cá nước ngọt
The chef cooked a fresh bass
Đầu bếp đã nấu món cá vược tươi
âm trầm
âm thanh có cao độ thấp trong âm nhạc
The music has a strong bass
Bản nhạc này có âm trầm mạnh mẽ
người nghiện
Trong cảnhmột người có thói quen hoặc sự ám ảnh mạnh mẽ
He is a fitness junkie
Anh ấy là người nghiện thể dục
Mở khóa 471 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/481 từ
Đã có Premium? Đăng nhập