

Lost — Phần 1 Tập 16
Từ vựng & nghĩa
465 từ
hướng đi
Trong cảnhcon đường hoặc lộ trình đã được lên kế hoạch
The ship changed its course
Con tàu đã đổi hướng đi
sân
khu vực đất được dùng cho một môn thể thao hoặc hoạt động
The golf course is large
Sân gôn này rất rộng
tất nhiên
dùng để đồng ý hoặc khẳng định
Of course I will help you
Tất nhiên tôi sẽ giúp bạn
khóa học
một chuỗi bài học về một chủ đề cụ thể
I enrolled in a language course
Tôi đã đăng ký một khóa học ngôn ngữ
món ăn
một phần của bữa ăn như món khai vị hoặc món chính
The first course was soup
Món đầu tiên là súp
bài học
một chuỗi các lớp học về một chủ đề cụ thể
The course lasts for six weeks
Khóa học kéo dài trong sáu tuần
dĩ nhiên
dùng để nói điều gì đó là hiển nhiên
She will come of course
Dĩ nhiên cô ấy sẽ đến
phần ăn
một phần của bữa ăn như món khai vị hoặc món chính
We enjoyed a three course meal
Chúng tôi đã thưởng thức bữa ăn ba món
thời gian
một khoảng thời gian diễn ra liên tục
It happened in the course of the day
Điều đó đã xảy ra trong suốt cả ngày
cách làm
một phương pháp để thực hiện điều gì đó
This is the best course of action
Đây là cách làm tốt nhất
kẻ ngốc
Trong cảnhmột người ngốc nghếch hoặc dễ bị lừa gạt
Don't be a chump
Đừng làm kẻ ngốc
lời chia buồn
Trong cảnhcảm giác đau buồn khi người khác mất mát người thân
I offer my sincere condolences
Tôi xin gửi lời chia buồn chân thành nhất
gián đoạn
Trong cảnhmột khoảng nghỉ hoặc sự gián đoạn
The show returned after a long hiatus
Chương trình quay trở lại sau một thời gian dài gián đoạn
cuộc tranh luận
Trong cảnhmột cuộc thảo luận mà mọi người có ý kiến khác nhau
They had an argument about the movie
Họ đã có một cuộc tranh luận về bộ phim
lập luận
một tập hợp các lý do hoặc lời giải thích
His argument for the project was strong
Lập luận của anh ấy cho dự án rất thuyết phục
giữ liên lạc
Trong cảnhthường xuyên liên lạc với ai đó
We should keep in touch
Chúng ta nên giữ liên lạc
giữ liên lạc
tiếp tục trò chuyện hoặc liên lạc với một ai đó
Let us keep in touch
Chúng ta hãy giữ liên lạc
ghi nhớ
Trong cảnhhọc thuộc lòng để ghi nhớ thông tin
I need to memorize these words
Tôi cần ghi nhớ những từ này
thường xuyên
Trong cảnhxảy ra liên tục trong nhiều tình huống
Problems arise at every turn
Các vấn đề nảy sinh thường xuyên
rời đi
Trong cảnhrời khỏi một nơi nào đó
I have to go out now
Tôi phải rời đi bây giờ
được gửi
được gửi đi hoặc phân phát
The invitations went out yesterday
Những tấm thiệp mời đã được gửi đi hôm qua
ra ngoài
thoát ra khỏi một không gian
Please go out through the back door
Làm ơn hãy đi ra ngoài bằng cửa sau
đi chơi
rời nhà để dành thời gian với người khác
They like to go out on weekends
Họ thích đi chơi vào cuối tuần
tắt
ngừng hoạt động hoặc ngừng chiếu sáng
The lights went out during the storm
Đèn đã tắt trong cơn bão
ra ngoài
đi đâu đó rời khỏi nhà vì lý do xã hội
We plan to go out tonight
Chúng tôi dự định ra ngoài tối nay
mãnh liệt
Trong cảnhcường độ rất mạnh hoặc tột độ
We had a full on argument
Chúng tôi đã có một cuộc tranh cãi rất mãnh liệt
hoàn toàn
sự tuyệt đối hoặc cực độ
It was a full on assault
Đó là một cuộc tấn công hoàn toàn
cực độ
trạng thái rất mạnh mẽ hoặc đầy đủ
The party was full on fun
Bữa tiệc vui vẻ hết mức
Mở khóa 455 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/465 từ
Đã có Premium? Đăng nhập