Succession — Phần 1 Tập 3
Từ vựng & nghĩa
857 từ
mặt khác
Trong cảnhdùng để thể hiện một góc nhìn khác
I like the city but on the other hand it is very noisy
Tôi thích thành phố nhưng mặt khác nó rất ồn ào
làm việc
Trong cảnhthực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ
She is working at the office
Cô ấy đang làm việc tại văn phòng
hoạt động
vận hành hoặc thực hiện chức năng
The machine is working well
Máy móc đang hoạt động tốt
công tác
thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
He is working on a new project
Anh ấy đang công tác cho một dự án mới
làm việc
thực hiện một công việc hoặc hoạt động
He is workin on a new project
Anh ấy đang làm việc trên một dự án mới
chiến lược
Trong cảnhmột phương pháp để đạt được mục tiêu
We need a new strategy to win
Chúng ta cần một chiến lược mới để chiến thắng
ép buộc
Trong cảnhlàm cho ai đó phải làm điều gì đó
They forced him to leave
Họ ép buộc anh ấy phải rời đi
cưỡng bách
Trong cảnhsử dụng sức mạnh thể chất để di chuyển thứ gì đó
He forced the door open
Anh ấy dùng lực đẩy cánh cửa mở ra
lực lượng
một nhóm người được tổ chức cho một mục đích cụ thể
The police force arrived quickly
Lực lượng cảnh sát đã đến nhanh chóng
sức mạnh
năng lượng hoặc sức lực thể chất
The storm had great force
Cơn bão có sức mạnh rất lớn
cuộc tranh luận
Trong cảnhmột cuộc thảo luận mà mọi người có ý kiến khác nhau
They had an argument about the movie
Họ đã có một cuộc tranh luận về bộ phim
lập luận
một tập hợp các lý do hoặc lời giải thích
His argument for the project was strong
Lập luận của anh ấy cho dự án rất thuyết phục
thở
Trong cảnhquá trình đưa không khí vào và ra khỏi phổi
It is difficult to breathe in the smoke
Thật khó để thở trong làn khói
đắm chìm
hoàn toàn tập trung hoặc đầy ắp một thứ gì đó
He breathes music every day
Anh ấy đắm chìm trong âm nhạc mỗi ngày
tiếp sức
mang lại sự sống hoặc năng lượng mới cho điều gì đó
The new plan will breathe life into the company
Kế hoạch mới sẽ tiếp thêm sức sống cho công ty
thì thầm
nói điều gì đó thành tiếng
He did not dare to breathe a word of the secret
Anh ấy không dám hé răng nửa lời về bí mật đó
hít vào
đưa không khí vào phổi của bạn
Please breathe deeply
Vui lòng hít thở sâu
hít thở
đưa không khí vào và đẩy ra khỏi phổi
I need to breathe fresh air
Tôi cần hít thở không khí trong lành
họ tự mình
Trong cảnhđược dùng để chỉ chính những người đang thực hiện hành động
They did it theyselves
Họ đã tự mình làm điều đó
miễn phí
Trong cảnhkhông tốn kém hoặc không phải trả tiền
This book is free
Cuốn sách này miễn phí
tự do
Trong cảnhcó thể làm điều mình muốn mà không bị giới hạn
Everyone has the right to be free
Mọi người đều có quyền tự do
rảnh rỗi
không có công việc hoặc nghĩa vụ phải làm
I am free this afternoon
Chiều nay tôi rảnh rỗi
giải thoát
để cho một người hoặc vật thoát khỏi sự kìm kẹp
They will free the birds
Họ sẽ thả những con chim ra
sự sang trọng
Trong cảnhphong cách sống đầy đủ vật chất và sự hưởng thụ
He loves the high life of fame
Anh ấy yêu thích sự sang trọng của danh vọng
lối sống xa hoa
cách sống sang trọng với nhiều tiền bạc và niềm vui
They enjoy the high life in the city
Họ tận hưởng lối sống xa hoa ở thành phố
khen ngợi
Trong cảnhnói những điều tốt đẹp về ai đó
You look great in that dress
Bạn mặc chiếc váy đó rất đẹp
nịnh hót
nói những điều tốt đẹp để làm ai đó vui lòng
He flattered her to make her happy
Anh ấy khen cô ấy để cô ấy vui
nịnh nọt
khen quá mức để đạt được mục đích cá nhân
He is just flattering the boss
Anh ấy chỉ đang nịnh nọt sếp thôi
Mở khóa 847 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/857 từ
Đã có Premium? Đăng nhập