

Teen Wolf — Phần 3 Tập 16
Từ vựng & nghĩa
351 từ
nhắn tin
Trong cảnhgửi tin nhắn văn bản qua điện thoại
I will text you later
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau
tin nhắn
văn bản được gửi qua điện thoại
I received a text from him
Tôi đã nhận được một tin nhắn từ anh ấy
văn bản
một đoạn nội dung được viết ra
Read the text in your book
Hãy đọc văn bản trong sách của bạn
nhắn tin
gửi thông điệp bằng văn bản qua điện thoại
Please text me when you arrive
Vui lòng nhắn tin cho tôi khi bạn đến nơi
tin nhắn
việc gửi thông điệp bằng chữ qua điện thoại
I will text you later
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau
sinh học
Trong cảnhkhoa học nghiên cứu về các sinh vật sống
I study biology at school
Tôi học môn sinh học ở trường
giống
Trong cảnhcó vẻ ngoài tương tự với ai hoặc cái gì
She looks like her mother
Cô ấy trông giống mẹ mình
trông như
có vẻ ngoài giống với một thứ gì đó
It looks like rain
Trời có vẻ sắp mưa
trông có vẻ
có một ngoại hình cụ thể
You look like a doctor
Bạn trông như một bác sĩ
có vẻ
dường như là sự thật
It looks like we are late
Có vẻ như chúng ta bị muộn rồi
ánh sáng dịu
Trong cảnhánh sáng yếu và ổn định tỏa ra từ vật gì đó
The embers have a soft glow
Than hồng có một ánh sáng dịu
tỏa sáng
phát ra luồng ánh sáng yếu và ổn định
The screen starts to glow in the dark
Màn hình bắt đầu tỏa sáng trong bóng tối
chụp ảnh
Trong cảnhdùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh
I want to take a picture of you
Tôi muốn chụp ảnh bạn
khẩu trang
Trong cảnhvật bạn đeo trên mặt
Please wear a mask in the hospital
Vui lòng đeo khẩu trang trong bệnh viện
che đậy
bao phủ hoặc giấu một cái gì đó
He used paint to mask the wall
Anh ấy dùng sơn để che đi bức tường
giấu kín
che đậy hoặc không để lộ ra ngoài
She tried to mask her fear
Cô ấy cố gắng giấu nỗi sợ hãi
phim mặt nạ
một bộ phim hài kịch Mỹ năm 1994
The Mask is a famous movie
Mặt nạ là một bộ phim nổi tiếng
cửa
Trong cảnhtấm chắn có thể di chuyển tại lối vào của tòa nhà hoặc căn phòng
Close the door
Đóng cửa lại
cánh cửa
Trong cảnhvật chắn di động dùng để đóng kín lối vào phòng hoặc tòa nhà
The door is made of wood
Cánh cửa được làm bằng gỗ
cửa ra vào
tấm chắn đóng mở để cho phép đi vào
Please use the front door
Vui lòng sử dụng cửa trước
lối vào
tấm bảng mở ra để đi vào một căn phòng
Step through the door
Bước qua cánh cửa
được
Trong cảnhdùng để bày tỏ sự chấp thuận hoặc đồng ý
Okay I will go with you
Được tôi sẽ đi cùng bạn
ổn
Trong cảnhở trạng thái tốt hoặc có thể chấp nhận được
Are you feeling okay
Bạn cảm thấy ổn không
này
dùng để bắt đầu một câu hoặc thu hút sự chú ý
Okay let us start the meeting
Này chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp đi
nhìn
Trong cảnhhướng mắt về phía ai đó hoặc cái gì để thấy họ
Please look at me
Vui lòng nhìn tôi
xem xét
nghiên cứu hoặc cân nhắc kỹ lưỡng một việc gì đó
We will look at this problem later
Chúng ta sẽ xem xét vấn đề này sau
thanh thiếu niên
Trong cảnhmột người trong độ tuổi từ 13 đến 19
Many teens enjoy listening to music
Nhiều thanh thiếu niên thích nghe nhạc
Mở khóa 341 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/351 từ
Đã có Premium? Đăng nhập