

Teen Wolf — Phần 5 Tập 20
Từ vựng & nghĩa
296 từ
kiêu ngạo
Trong cảnhcó cảm giác quá mức về tầm quan trọng của bản thân
He is very arrogant about his success
Anh ấy rất kiêu ngạo về sự thành công của mình
muốn
Trong cảnhcó mong ước về một điều gì đó
I want a glass of water
Tôi muốn một ly nước
mong
khao khát đạt được một điều gì đó
I want to learn English
Tôi mong muốn học tiếng Anh
truy tìm
cố gắng tìm kiếm hoặc bắt giữ một ai đó
The police want the criminal
Cảnh sát đang truy tìm tội phạm
xóa bỏ ký ức
Trong cảnhhành động loại bỏ tất cả hồ sơ về một người
They ordered a damnatio memoriae of the tyrant
Họ đã ra lệnh xóa bỏ ký ức về tên bạo chúa
thang vượt rào
Trong cảnhmột bộ các bậc thang dùng để trèo qua hàng rào
She climbed over the stiles
Cô ấy trèo qua thang vượt rào
ổn định
Trong cảnhlàm cho một thứ gì đó trở nên vững chắc hoặc ổn định
The doctor will stabilize the patient
Bác sĩ sẽ ổn định tình trạng bệnh nhân
cân bằng
làm cho một thứ gì đó giữ được trạng thái cân bằng hoặc không thay đổi
We need to stabilize the price
Chúng ta cần làm cân bằng giá cả
giữ vững
hành động làm cho một vật trở nên vững chắc hơn và ít thay đổi hơn
This support helps to stabilize the structure
Phần đỡ này giúp giữ vững cấu trúc
hung khí
Trong cảnhvật dụng dùng để làm tổn thương hoặc tấn công người khác
He used a sharp object as a weapon
Anh ta dùng vật sắc nhọn làm hung khí
trang bị vũ khí
cung cấp vũ khí cho ai đó
They armed the soldiers with new weapons
Họ trang bị vũ khí mới cho binh lính
vũ khí
vật dụng dùng để chiến đấu hoặc tấn công
The police found a weapon
Cảnh sát đã tìm thấy một vũ khí
vũ khí
vật dụng dùng để tấn công hoặc tự vệ
The soldier held his weapon tightly
Người lính cầm chặt vũ khí của mình
bạn trai
Trong cảnhngười đàn ông có quan hệ tình cảm với một người khác
She is meeting her boyfriend
Cô ấy đang đi gặp bạn trai của mình
bạn trai
người đàn ông đang trong một mối quan hệ yêu đương
He is a kind boyfriend
Anh ấy là một người bạn trai tốt bụng
bạn trai
người yêu nam thường xuyên của một người
My boyfriend lives in Hanoi
Bạn trai của tôi sống ở Hà Nội
có lý
Trong cảnhnghe hợp lý hoặc dễ hiểu
What you said makes sense
Những gì bạn nói rất có lý
hợp lý
đáng tin cậy và có thể giải thích được
That decision makes sense
Quyết định đó thật hợp lý
dễ hiểu
rõ ràng và không gây bối rối
This instruction makes sense
Bản hướng dẫn này rất dễ hiểu
chờ đợi
Trong cảnhở lại một nơi cho đến khi có điều gì đó xảy ra
I wait at the bus stop
Tôi chờ đợi tại trạm xe buýt
mong đợi
cảm thấy hào hứng chờ đợi một điều gì đó xảy ra
I wait for the party
Tôi mong đợi bữa tiệc
dừng lại
tạm thời dừng mọi hoạt động trong chốc lát
Please wait for a second
Vui lòng dừng lại một giây
phục vụ
làm việc để hỗ trợ người khác
The staff wait on the customers
Nhân viên phục vụ khách hàng
chờ đợi
ở lại một nơi cho đến khi có điều gì đó xảy ra
Please wait for me
Xin hãy chờ tôi
chờ đợi
ở lại một nơi cho đến khi có điều gì đó xảy ra
Please wait for the bus
Vui lòng chờ xe buýt
khả năng
Trong cảnhnăng lực tối đa để thực hiện một việc gì đó
The team has the capacity to win
Đội có khả năng giành chiến thắng
sức chứa
số lượng tối đa mà một không gian có thể chứa được
The stadium is at full capacity
Sân vận động đã đạt sức chứa tối đa
vai trò
vị trí hoặc chức năng cụ thể của một người
He acted in the capacity of a manager
Anh ấy làm việc với vai trò quản lý
Mở khóa 286 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/296 từ
Đã có Premium? Đăng nhập