

The Boys — Phần 5 Tập 5
Từ vựng & nghĩa
932 từ
thủ dâm
Trong cảnhchạm vào bộ phận sinh dục để đạt khoái cảm
He was caught jerking off
Anh ta bị bắt gặp đang thủ dâm
kẻ ngốc
người ngu ngốc hoặc gây khó chịu
Stop acting like a jerk off
Đừng cư xử như một kẻ ngốc
lãng phí thời gian
một hoạt động vô ích hoặc không hiệu quả
This project is a total jerk off
Dự án này hoàn toàn là một sự lãng phí thời gian
sự hỗn loạn
Trong cảnhtrạng thái rối loạn hoặc không chắc chắn lớn
The country was in turmoil
Đất nước đang trong tình trạng hỗn loạn
vật phẩm
Trong cảnhcác món đồ được làm ra để đem bán
The truck is carrying various goods
Chiếc xe tải đang chở nhiều vật phẩm khác nhau
hàng hóa
các vật phẩm được sản xuất để bán
The store sells many goods
Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa
sản phẩm
các mặt hàng được mua và bán
We export agricultural goods
Chúng tôi xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp
bữa tối
Trong cảnhbữa ăn cuối cùng trong ngày
We ate supper at seven o clock
Chúng tôi ăn bữa tối lúc bảy giờ
bữa tối
bữa ăn chính vào buổi tối
They are having supper now
Họ đang dùng bữa tối bây giờ
sự vô ích
Trong cảnhtrạng thái không có mục đích hoặc không đạt được kết quả gì
He realized the futility of his efforts
Anh ấy nhận ra sự vô ích trong những nỗ lực của mình
tác phẩm
Trong cảnhmột vở kịch bộ phim hoặc màn trình diễn được thực hiện
We watched a new theatrical production
Chúng tôi đã xem một tác phẩm sân khấu mới
sản xuất
quá trình tạo ra hoặc làm ra một thứ gì đó
The factory increased its production
Nhà máy đã tăng cường sản xuất
hào phóng
Trong cảnhcách đối xử tử tế hoặc sẵn lòng cho đi
She gave money generously to charity
Cô ấy đã quyên góp tiền một cách hào phóng cho từ thiện
ngay tại đó
Trong cảnhtại đúng vị trí hoặc thời điểm đó
He stopped right there
Anh ấy dừng lại ngay tại đó
tái định vị thương hiệu
Trong cảnhhành động thay đổi hình ảnh hoặc danh tiếng của một công ty
The company started a full rebranding process
Công ty đã bắt đầu quá trình tái định vị thương hiệu toàn diện
đổi tên thương hiệu
việc thay đổi tên gọi hoặc nhận diện của một sản phẩm hay công ty
They are planning a rebranding of their main product
Họ đang lên kế hoạch đổi tên thương hiệu cho sản phẩm chính của mình
có lẽ
Trong cảnhdùng để diễn tả sự không chắc chắn
Maybe it will rain today
Có lẽ hôm nay trời sẽ mưa
có thể
Trong cảnhdiễn tả sự không chắc chắn
Maybe she is at home
Có thể cô ấy đang ở nhà
khả năng
điều gì đó có thể xảy ra hoặc là sự thật
There is a maybe that we will go
Có một khả năng là chúng ta sẽ đi
Mở khóa 922 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/932 từ
Đã có Premium? Đăng nhập