

The Crown — Phần 1 Tập 2
Từ vựng & nghĩa
582 từ
tương tự
Trong cảnhgần giống nhau
They have similar ideas
Họ có những ý tưởng tương tự
không chắc chắn
Trong cảnhkhông cảm thấy tin tưởng hoặc quả quyết
He spoke uncertainly about the plan
Anh ấy nói một cách không chắc chắn về kế hoạch
vai trò
Trong cảnhchức năng hoặc trách nhiệm của ai đó trong một tình huống
Everyone has a role to play
Mọi người đều có một vai trò cần đảm nhận
vai diễn
nhân vật mà diễn viên thể hiện trong phim hoặc kịch
He has a lead role in the movie
Anh ấy có vai chính trong bộ phim
nhiệm vụ
vị trí hoặc công việc mà một người thực hiện trong tổ chức
She has an important role in the project
Cô ấy có một nhiệm vụ quan trọng trong dự án
vai trò lãnh đạo
Trong cảnhvị trí đứng đầu một tổ chức hoặc nhóm
Good leadership is important
Vai trò lãnh đạo tốt rất quan trọng
giới lãnh đạo
những người dẫn dắt một tổ chức hoặc quốc gia
The company leadership met today
Giới lãnh đạo công ty đã họp hôm nay
ban quản lý
nhóm người điều hành một tổ chức
Our leadership team is very supportive
Ban quản lý của chúng tôi rất ủng hộ
khối thịnh vượng chung
Trong cảnhmột nhóm các quốc gia cùng hợp tác với nhau
The Commonwealth promotes cooperation
Khối thịnh vượng chung thúc đẩy sự hợp tác
ra ngoài
Trong cảnhtừ bên trong đi ra phía ngoài
Please go out of the room
Làm ơn hãy đi ra khỏi phòng
hoàn toàn
theo cách trọn vẹn hoặc triệt để
She is tired out from work
Cô ấy đã kiệt sức vì công việc
bên ngoài
không ở trong tòa nhà hoặc căn phòng
They are out in the garden
Họ đang ở bên ngoài vườn
bộc lộ
làm cho điều gì đó được biết đến
He decided to come out as gay
Anh ấy quyết định công khai xu hướng tính dục của mình
thủ tướng
Trong cảnhmột quan chức cấp cao lãnh đạo chính phủ
The prime minister is a government official
Thủ tướng là một quan chức chính phủ
thủ tướng
người đứng đầu chính phủ của một quốc gia
The prime minister gave a speech
Thủ tướng đã có bài phát biểu
thủ tướng
người lãnh đạo chính phủ của một quốc gia
The prime minister met the president
Thủ tướng đã gặp tổng thống
thủ tướng
người đứng đầu một chính phủ
The prime minister made a new law
Thủ tướng đã tạo ra một đạo luật mới
khiếu nại
Trong cảnhlý do để phàn nàn hoặc cảm thấy không hài lòng
He filed a formal grievance
Anh ấy đã đệ đơn khiếu nại chính thức
ngủ
Trong cảnhnghỉ ngơi khi nhắm mắt lại
I need to sleep for eight hours
Tôi cần ngủ tám tiếng
cộng đồng
Trong cảnhmột nhóm người sống cùng một nơi
They live in a large community
Họ sống trong một cộng đồng lớn
cộng đồng
các nhóm người sống cùng một khu vực
We serve the local communities
Chúng tôi phục vụ các cộng đồng địa phương
thuộc về cộng đồng
liên quan đến một khu vực hoặc nhóm người cụ thể
We need more community support
Chúng ta cần thêm sự hỗ trợ từ cộng đồng
Mở khóa 572 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/582 từ
Đã có Premium? Đăng nhập