The Office — Phần 2 Tập 21
Từ vựng & nghĩa
418 từ
tên gọi
Trong cảnhtên mà một người được gọi
What is your middle name
Tên đệm của bạn là gì
tên đệm
tên nằm giữa tên chính và họ của một người
His middle name is John
Tên đệm của anh ấy là John
đặt tên đệm
hành động đặt tên đệm cho ai đó
They middle named him after his father
Họ đặt tên đệm cho cậu bé theo tên cha cậu
tên trung gian
tên nằm giữa tên chính và họ
She uses her middle name professionally
Cô ấy sử dụng tên đệm của mình trong công việc
nói chuyện
Trong cảnhdùng lời nói để bày tỏ suy nghĩ hoặc giao tiếp
Can you talk to me now
Bạn có thể nói chuyện với tôi bây giờ không
thảo luận
nói về một chủ đề cụ thể
We need to talk about the project
Chúng ta cần thảo luận về dự án
thuyết phục
khiến ai đó đồng ý làm việc gì đó
He talked her into going out
Anh ấy đã thuyết phục cô ấy ra ngoài
đàm phán
Trong cảnhmột quá trình thảo luận để đạt được thỏa thuận
They are in negotiation for a new contract
Họ đang trong quá trình đàm phán hợp đồng mới
hôn
Trong cảnhđặt môi lên người khác để bày tỏ tình yêu hoặc chào hỏi
They shared a kiss at the airport
Họ hôn nhau tại sân bay
ban nhạc
nhóm nhạc sĩ cùng chơi nhạc với nhau
I saw the band Kiss in concert
Tôi đã xem buổi hòa nhạc của ban nhạc Kiss
chạm nhẹ
tiếp xúc với thứ gì đó một cách nhẹ nhàng
He gave the painting a gentle kiss
Anh ấy chạm nhẹ vào bức tranh
hôn
chạm môi vào người khác để bày tỏ tình yêu
She gave her baby a kiss
Cô ấy hôn đứa con của mình
quyết định
Trong cảnhđưa ra lựa chọn về một vấn đề nào đó
I need to decide what to do
Tôi cần quyết định phải làm gì
quyết định
lựa chọn một phương án giữa các khả năng
I decided to stay home
Tôi đã quyết định ở nhà
trễ hạn
Trong cảnhxảy ra muộn hơn so với kế hoạch
This project is long overdue
Dự án này đã bị trễ hạn
quá muộn
xảy ra muộn hơn so với kỳ vọng
This apology is long overdue
Lời xin lỗi này đã quá muộn
khối lượng
Trong cảnhsố lượng hoặc mức độ của thứ gì đó
The volume of water is high
Khối lượng nước rất lớn
tập
một cuốn sách đơn lẻ trong bộ hoặc thư viện
I read the second volume
Tôi đã đọc tập thứ hai
âm lượng
mức độ âm thanh phát ra từ thiết bị
Please turn up the volume
Làm ơn hãy tăng âm lượng lên
kịch bản
Trong cảnhvăn bản chứa lời thoại cho một buổi biểu diễn
The actors are reading the script
Các diễn viên đang đọc kịch bản
viết kịch bản
soạn thảo lời thoại cho một buổi biểu diễn
He will script the new movie
Anh ấy sẽ viết kịch bản cho bộ phim mới
chữ viết
hệ thống các ký hiệu dùng để viết
The Thai script is very beautiful
Chữ viết tiếng Thái rất đẹp
chỗ ngồi
Trong cảnhnơi dùng để ngồi
Please take your seat
Vui lòng ngồi vào chỗ của bạn
ghế
vị trí được trao cho ai đó như một quyền lợi
He won a seat in parliament
Anh ấy đã giành được một ghế trong quốc hội
chứa
có đủ không gian cho số lượng người nhất định
This bus can seat fifty people
Chiếc xe buýt này có thể chứa năm mươi người
xếp chỗ
chỉ cho ai đó vị trí để ngồi
The waiter will seat you shortly
Người phục vụ sẽ sớm sắp xếp chỗ ngồi cho bạn
xúc phạm
Trong cảnhgây ra sự giận dữ hoặc làm tổn thương cảm xúc
That was an offensive comment
Đó là một lời bình luận xúc phạm
cuộc tấn công
một chiến dịch quân sự nhằm đánh chiếm mục tiêu
The army launched an offensive
Quân đội đã phát động một cuộc tấn công
tấn công
thuộc về chiến thuật tấn công trong thể thao hoặc trò chơi
He plays an offensive position
Anh ấy chơi ở vị trí tấn công
Mở khóa 408 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/418 từ
Đã có Premium? Đăng nhập