The Office — Phần 3 Tập 9
Từ vựng & nghĩa
391 từ
tiệc
Trong cảnhmột sự kiện nơi mọi người tụ tập để vui chơi hoặc xã giao
We were invited to many parties
Chúng tôi đã được mời đến nhiều bữa tiệc
nhóm
một tập hợp những người cùng thực hiện một hoạt động
The tour parties arrived on time
Các nhóm du lịch đã đến đúng giờ
mở
Trong cảnhdi chuyển thứ gì đó để nó không còn bị đóng hoặc bị chặn
Please open the door
Vui lòng mở cửa
trống
chưa được lấp đầy hoặc chưa có người chiếm giữ
This job is still open
Công việc này vẫn còn trống
bắt đầu
khởi đầu hoặc làm cho một việc gì đó bắt đầu
The show will open at eight
Chương trình sẽ bắt đầu lúc tám giờ
mở
không bị đóng hoặc không bị chặn
The window is open
Cửa sổ đang mở
lời lăng mạ
Trong cảnhtừ ngữ thô lỗ hoặc xúc phạm
He used a racial slur
Anh ấy đã dùng một lời lăng mạ phân biệt chủng tộc
nói líu lưỡi
cách nói khó nghe do từ ngữ không rõ ràng
He was slurring his words because he was tired
Anh ấy nói líu lưỡi vì quá mệt mỏi
tiếp tân
Trong cảnhngười chào đón mọi người tại văn phòng hoặc khách sạn
The hotel receptionist gave us our key
Nhân viên tiếp tân khách sạn đã đưa chìa khóa cho chúng tôi
lễ tân
nhân viên đón tiếp khách tại văn phòng
The receptionist greeted us warmly
Nhân viên lễ tân chào đón chúng tôi nồng nhiệt
trực điện thoại
người đón khách và trả lời điện thoại tại văn phòng
The receptionist answered the office phone
Nhân viên trực điện thoại đã trả lời cuộc gọi của văn phòng
tồi tệ
Trong cảnhrất xấu hoặc khó chịu
The weather today is horrible
Thời tiết hôm nay rất tồi tệ
cực kỳ
ở mức độ rất lớn
It was a horrible mistake
Đó là một sai lầm cực kỳ lớn
kinh khủng
rất xấu hoặc không dễ chịu
I had a horrible experience
Tôi đã có một trải nghiệm kinh khủng
xấu xa
rất tệ hoặc không tốt
He is a horrible person
Anh ta là một người xấu xa
mùa
Trong cảnhmột trong những phần chia ra trong một năm
Summer is my favorite season
Mùa hè là mùa tôi yêu thích nhất
vĩnh viễn
Trong cảnhkéo dài mãi mãi
This change is for good
Sự thay đổi này là vĩnh viễn
vì lợi ích tốt
cho một kết quả tích cực hoặc hữu ích
He did it for good
Anh ấy làm việc đó vì lợi ích tốt
mãi mãi
trong tất cả khoảng thời gian
She left the city for good
Cô ấy rời thành phố này mãi mãi
làm phiền
Trong cảnhgây ra sự khó chịu hoặc lo lắng
Do not bother your brother
Đừng làm phiền anh trai của bạn
bận tâm
nỗ lực làm một việc gì đó
He did not bother to answer
Anh ấy không bận tâm trả lời
phiền toái
một vấn đề hoặc sự khó khăn
It is a bother to wait
Thật là phiền toái khi phải chờ đợi
được trả công
Trong cảnhnhận tiền cho công việc đã thực hiện
He was paid well for his work
Anh ấy được trả công hậu hĩnh cho công việc của mình
mua
dùng tiền để có được vật gì đó
I paid for the ticket
Tôi đã trả tiền cho tấm vé
chú ý
tập trung sự quan tâm vào ai hoặc cái gì đó
Please pay attention to the teacher
Vui lòng chú ý nghe giáo viên giảng bài
từ từ
Trong cảnhtốc độ không nhanh
The car moved slowly
Chiếc xe di chuyển từ từ
chậm rãi
ở tốc độ thấp
Please walk slowly
Làm ơn hãy đi chậm rãi
chầm chậm
không nhanh
He eats very slowly
Anh ấy ăn rất chầm chậm
Mở khóa 381 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/391 từ
Đã có Premium? Đăng nhập