The Office — Phần 6 Tập 4
Từ vựng & nghĩa
740 từ
đùa
Trong cảnhnói điều gì đó để làm mọi người cười
I was just joking
Tôi chỉ đang đùa thôi
câu chuyện cười
một câu chuyện ngắn có kết thúc hài hước
He told a funny joke
Anh ấy kể một câu chuyện cười
nói đùa
làm những điều không nghiêm túc để gây cười
Are you joking or are you serious
Bạn đang nói đùa hay đang nghiêm túc vậy
trò đùa
một thủ thuật hài hước hoặc thông minh
It was just a harmless joke
Đó chỉ là một trò đùa vô hại
trò đùa
lời nói hoặc hành động gây cười hoặc cho thấy lời nói trước đó không nghiêm túc
I told a joke to my friends
Tôi kể một trò đùa cho bạn bè mình nghe
mang thai
Trong cảnhcó em bé đang phát triển bên trong cơ thể
She is pregnant
Cô ấy đang mang thai
có bầu
Trong cảnhtình trạng người phụ nữ đang mang thai một đứa trẻ
She is pregnant with her second child
Cô ấy đang có bầu đứa con thứ hai
đầy ý nghĩa
chứa đựng nhiều hàm ý hoặc tầm quan trọng ngầm
A pregnant pause followed his words
Một khoảng lặng đầy ý nghĩa theo sau lời nói của anh ấy
thú vị
Trong cảnhmang lại sự hài lòng hoặc vui vẻ
We had a nice day together
Chúng tôi đã có một ngày thú vị cùng nhau
đẹp
gây cảm giác dễ chịu khi nhìn vào
She wears a nice dress
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp
tốt bụng
có thái độ thân thiện và tử tế
My teacher is very nice
Giáo viên của tôi rất tốt bụng
ba
Trong cảnhsố đứng sau số hai và trước số bốn
I have three apples
Tôi có ba quả táo
đệm xì hơi
Trong cảnhtúi cao su tạo ra tiếng xì hơi khi có người ngồi lên
He hid a whoopee cushion on the chair
Anh ấy giấu một chiếc đệm xì hơi trên ghế
đang ngủ
Trong cảnhở trong trạng thái ngủ
The baby is asleep
Đứa bé đang ngủ
sự gần gũi
Trong cảnhtrạng thái ở gần một cái gì đó
The proximity of the school is a benefit
Sự gần gũi của ngôi trường là một lợi ích
vườn thú
Trong cảnhnơi nuôi giữ động vật để khách tham quan
We went to the zoo today
Chúng tôi đã đi sở thú hôm nay
chương trình tạp kỹ
chương trình phát thanh hoặc truyền hình buổi sáng ồn ào và vui nhộn
They host a morning zoo program
Họ dẫn một chương trình tạp kỹ buổi sáng
tấn công
Trong cảnhbắt đầu làm việc gì đó bằng năng lượng hoặc sức mạnh
He went at his work with enthusiasm
Anh ấy bắt đầu công việc với lòng nhiệt huyết
nằm tại
tọa lạc ở một vị trí cụ thể
The store goes at the corner of the street
Cửa hàng nằm ở góc phố
thực hiện
di chuyển hoặc hành động ở một tốc độ hoặc mức độ nhất định
He goes at a slow pace
Anh ấy đi với tốc độ chậm
tiến hành
di chuyển hoặc hành động theo một tốc độ hoặc nhịp độ nhất định
We go at a fast rate
Chúng tôi đi với tốc độ nhanh
gõ
Trong cảnhđập vào bề mặt bằng tay hoặc vật cứng
He is knockin at the door
Anh ấy đang gõ cửa
Mở khóa 730 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/740 từ
Đã có Premium? Đăng nhập