The Office — Phần 6 Tập 9
Từ vựng & nghĩa
618 từ
thẻ
Trong cảnhmột mảnh giấy cứng nhỏ
I have a membership kart
Tôi có một chiếc thẻ thành viên
xe đua
một chiếc xe nhỏ không mui dùng để đua
He drives a racing kart
Anh ấy lái một chiếc xe đua nhỏ
giết người
Trong cảnhhành động tước đoạt mạng sống của người khác một cách trái phép
He was arrested for the crime
Anh ta bị bắt vì tội giết người
án mạng
Trong cảnhtội ác cố ý gây ra cái chết cho người khác
The police are investigating the murder
Cảnh sát đang điều tra vụ án mạng
mới
Trong cảnhvừa được tạo ra hoặc vừa được khám phá
I bought a new car
Tôi vừa mua một chiếc xe hơi mới
đưa
Trong cảnhmang một người hoặc một vật đến một nơi nào đó
Please get him to the station
Hãy đưa anh ấy đến nhà ga
bao nhiêu
Trong cảnhhỏi về số lượng hoặc giá trị
How much is this apple
Quả táo này giá bao nhiêu
đến mức nào
Trong cảnhhỏi về mức độ của một trạng thái
To what extent do you agree
Bạn đồng ý đến mức nào
công ty
Trong cảnhtổ chức kinh doanh bán hàng hóa hoặc dịch vụ
She works for a big company
Cô ấy làm việc cho một công ty lớn
thì
Trong cảnhđược dùng để chỉ kết quả của một tình huống
If you are hungry then eat something
Nếu bạn đói thì hãy ăn gì đó
xin chào
Trong cảnhmột từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dùng để chào hỏi
He said merhaba to his friends
Anh ấy nói xin chào với bạn bè của mình
như thế
Trong cảnhtheo cách đó
You should speak like this not like that
Bạn nên nói như thế này không phải như thế
đợi
Trong cảnhở lại một nơi cho đến khi ai đó hoặc cái gì đó đến
Please wait for me
Vui lòng đợi tôi
Mở khóa 608 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/618 từ
Đã có Premium? Đăng nhập