The Office — Phần 8 Tập 13
Từ vựng & nghĩa
453 từ
cùng nhau
Trong cảnhở cùng một nơi hoặc một nhóm với nhau
We sat together
Chúng tôi ngồi cùng nhau
hẹn hò
trong mối quan hệ tình cảm sau khi chia tay
They are back together again
Họ đã quay lại với nhau
kết hợp
ghép các phần riêng biệt để tạo thành một khối thống nhất
Put these pieces together
Hãy ghép các mảnh này lại với nhau
ngăn nắp
theo cách hợp lý và được lên kế hoạch kỹ lưỡng
You need to get your life together
Bạn cần sống một cách ngăn nắp hơn
ngồi xổm
Trong cảnhhạ thấp cơ thể xuống gần mặt đất
He had to squat to tie his shoe
Anh ấy phải ngồi xổm để buộc dây giày
không gì cả
hoàn toàn không có gì
They got squat for their hard work
Họ chẳng nhận được gì cho công sức của mình
chiếm giữ
sống trong tòa nhà mà không có quyền hợp pháp
The family squatted in the abandoned house
Gia đình đó chiếm giữ ngôi nhà bỏ hoang
ngồi gập gối
tư thế ngồi với đầu gối cong và cơ thể sát đất
She remained in a squat position
Cô ấy vẫn giữ tư thế ngồi gập gối
ngón tay
Trong cảnhmột trong năm phần dài trên bàn tay của bạn
She pointed with her finger
Cô ấy chỉ bằng ngón tay của mình
buộc tội
nói ai đó có tội trong một vụ phạm pháp
Police fingered the thief
Cảnh sát buộc tội tên trộm
cánh tay
Trong cảnhbộ phận cơ thể từ vai đến bàn tay
She has a strong arm
Cô ấy có một cánh tay khỏe mạnh
chi nhánh
một phần của tổ chức lớn phụ trách một lĩnh vực công việc cụ thể
The research arm of the company is busy
Chi nhánh nghiên cứu của công ty đang rất bận rộn
trang bị
cung cấp vũ khí hoặc công cụ
They armed themselves with sticks
Họ tự trang bị gậy gộc cho mình
vũ khí
súng hoặc khí cụ dùng trong chiến đấu
The soldier carried an arm
Người lính mang theo một món vũ khí
tòa án
Trong cảnhtòa nhà nơi các vụ án pháp lý được xét xử
The judge walked into the courthouse
Thẩm phán bước vào tòa án
hiểu
Trong cảnhbiết được ý nghĩa của một vấn đề
I understand the lesson
Tôi hiểu bài học này
nhận ra
biết về một sự việc nào đó
I understand that you are busy
Tôi hiểu rằng bạn đang bận
nắm bắt
hiểu được điều mà người khác vừa nói
Did you understand what he said
Bạn có nắm bắt được điều anh ấy nói không
biết
hiểu rõ bản chất của một sự vật
I understand how this machine works
Tôi biết cách chiếc máy này vận hành thế nào
tồi tệ
Trong cảnhrất tệ
The weather was terrible
Thời tiết rất tồi tệ
kém
Trong cảnhcó chất lượng rất thấp
The service at the hotel was terrible
Dịch vụ tại khách sạn rất kém
khủng khiếp
điều gì đó rất khó chịu
We had a terrible experience
Chúng tôi đã có một trải nghiệm khủng khiếp
bỏ qua
Trong cảnhquyết định không nghĩ đến điều gì đó nữa
You should forget it
Bạn nên bỏ qua nó
quên đi
ngừng suy nghĩ hoặc chú ý đến một điều gì đó
Just forget it
Hãy quên nó đi
thôi đi
ngừng chú ý vào một sự việc nào đó
Forget it it is not important
Thôi đi việc đó không quan trọng
nạn nhân
Trong cảnhngười bị tổn thương hoặc bị đối xử tệ hại
The victim called the police
Nạn nhân đã gọi cảnh sát
viết
Trong cảnhtạo ra văn bản bằng chữ
She wrote a letter to her friend
Cô ấy đã viết một lá thư cho bạn của mình
Mở khóa 443 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/453 từ
Đã có Premium? Đăng nhập