

Anne With An E — Phần 2 Tập 1
Từ vựng & nghĩa
583 từ
khá chắc chắn
Trong cảnhcó mức độ tin tưởng vừa phải rằng điều gì đó là đúng
I am pretty sure he will come
Tôi khá chắc chắn anh ấy sẽ đến
gạch chân
Trong cảnhvẽ một đường thẳng ở dưới một từ hoặc cụm từ
Please underline the new words
Làm ơn gạch chân các từ mới
sự xâm nhập
Trong cảnhhành động đi vào một nơi hoặc tình huống mà bạn không được chào đón
His phone call was an intrusion on my privacy
Cuộc gọi của anh ấy là sự xâm phạm quyền riêng tư của tôi
giám sát
Trong cảnhtheo dõi và điều hành một công việc
She oversees the daily operations
Cô ấy giám sát các hoạt động hàng ngày
quản lý
theo dõi và chịu trách nhiệm quản lý công việc
He oversees the entire team
Anh ấy quản lý toàn bộ đội nhóm
tiếng bịch
Trong cảnhâm thanh trầm và nặng do vật nặng rơi xuống
The book fell to the floor with a thud
Cuốn sách rơi xuống sàn nhà với một tiếng bịch
bí mật
Trong cảnhthông tin không chia sẻ với người khác
I have a big secret
Tôi có một bí mật lớn
kín
không được người khác biết đến
They met in a secret place
Họ đã gặp nhau tại một nơi kín đáo
bảng chữ cái
Trong cảnhtập hợp các chữ cái được sử dụng để viết một ngôn ngữ
You must learn the alphabet first
Bạn phải học bảng chữ cái trước
sự dư thừa
Trong cảnhsố lượng nhiều hơn mức cần thiết
There is an overabundance of food
Có một sự dư thừa thức ăn
đẹp trai
Trong cảnhcó vẻ ngoài thu hút đặc biệt là theo cách mạnh mẽ hoặc thanh lịch
He is a very handsome man
Anh ấy là một người đàn ông rất đẹp trai
lành mạnh
Trong cảnhtốt cho sức khỏe của bạn
Eating fruits is healthful
Ăn trái cây thì lành mạnh
Mở khóa 573 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/583 từ
Đã có Premium? Đăng nhập