

Arcane — Phần 2 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
307 từ
búi lông
Trong cảnhkhối lông tích tụ trong dạ dày của động vật
The cat coughed up a furball
Con mèo ho ra một búi lông
thầy thuốc
Trong cảnhngười điều trị cho người bệnh hoặc bị thương
The healer treated the patient
Thầy thuốc đã điều trị cho bệnh nhân
mơ ước
Trong cảnhkhao khát một điều gì đó rất nhiều
She dreams of becoming a doctor
Cô ấy mơ ước trở thành bác sĩ
dự định
cân nhắc làm một việc gì đó
I dream of moving to a new city
Tôi dự định chuyển đến một thành phố mới
hòa tan
Trong cảnhtrở thành một phần của chất lỏng và biến mất
The sugar will dissolve in water
Đường sẽ hòa tan trong nước
giải tán
chính thức chấm dứt một tổ chức hoặc nhóm
The committee was dissolved last month
Ủy ban đã bị giải tán vào tháng trước
hủy bỏ
chính thức kết thúc hoặc dừng một việc gì đó
Parliament will dissolve the contract
Quốc hội sẽ hủy bỏ hợp đồng
tan ra
trộn lẫn với chất lỏng và biến mất
Salt dissolves in warm water
Muối tan ra trong nước ấm
cân bằng
Trong cảnhkhông có sự nợ nần hoặc lợi thế ở bất kỳ bên nào
They are now even
Bây giờ họ đã hòa nhau
thậm chí
dùng để thể hiện điều gì đó đáng ngạc nhiên hoặc cực đoan
She did not even say hello
Cô ấy thậm chí không chào hỏi
san bằng
nỗ lực để làm cho mọi thứ bằng nhau
We need to even the score
Chúng ta cần san bằng tỷ số
chẵn
số chia hết cho hai
Two is an even number
Hai là một số chẵn
vạch đường
Trong cảnhlên kế hoạch cho một hướng đi hoặc lộ trình
We will chart our path
Chúng ta sẽ vạch ra lộ trình của mình
biểu đồ
hình vẽ biểu thị thông tin hoặc dữ liệu
Look at this chart
Hãy nhìn vào biểu đồ này
bảng xếp hạng
danh sách thể hiện độ phổ biến của bài hát hoặc album
This song is on the chart
Bài hát này đang nằm trong bảng xếp hạng
nguyên lý
Trong cảnhý tưởng cơ bản giải thích cách mọi thứ hoạt động
This machine works on a simple principle
Cỗ máy này hoạt động dựa trên một nguyên lý đơn giản
nguyên tắc
quy tắc cơ bản mà bạn tin tưởng
He is a man of strong principles
Anh ấy là một người có nguyên tắc vững vàng
quy luật
một ý tưởng hoặc niềm tin căn bản
These are the core principles of the law
Đây là những quy luật cốt lõi của luật pháp
sinh linh
Trong cảnhđộng vật hoặc bất kỳ thực thể sống nào khác
Every creature deserves respect
Mọi sinh linh đều đáng được tôn trọng
sinh vật
động vật hoặc thực thể sống
The forest is home to many creatures
Khu rừng là nhà của nhiều sinh vật
bận rộn
Trong cảnhgiữ cho ai đó hoặc cái gì đó bận rộn hoặc không rảnh
I am tied up with work today
Hôm nay tôi đang bận rộn với công việc
buộc
gắn kết hoặc thắt chặt mọi thứ lại với nhau
Please tie up your shoes
Vui lòng buộc dây giày của bạn
hoàn tất
hoàn thành các phần cuối cùng của một công việc
We need to tie up the project details
Chúng ta cần hoàn tất các chi tiết dự án
đầu tư
đặt tiền vào một việc gì đó trong một khoảng thời gian
All my money is tied up in the house
Tất cả tiền của tôi đều được đầu tư vào ngôi nhà
dưới lòng đất
Trong cảnhnằm dưới bề mặt của trái đất
The tunnel is deep underground
Đường hầm nằm sâu dưới lòng đất
bí mật
không được công chúng biết đến hoặc chấp thuận
They joined an underground movement
Họ đã tham gia một phong trào bí mật
Mở khóa 297 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/307 từ
Đã có Premium? Đăng nhập