

Brooklyn Nine-Nine — Phần 1 Tập 18
Từ vựng & nghĩa
611 từ
làm mềm
Trong cảnhlàm cho vật gì đó bớt cứng hoặc bớt chắc hơn
Use butter to soften the dough
Dùng bơ để làm mềm bột
dịu đi
trở nên ít gay gắt hoặc bớt khó gần hơn
Her expression began to soften
Biểu cảm của cô ấy bắt đầu dịu đi
làm dịu
làm cho cái gì đó bớt gay gắt hoặc bớt khó gần hơn
Music can soften his mood
Âm nhạc có thể làm dịu tâm trạng của anh ấy
tuyến tiền liệt
Trong cảnhmột cơ quan nhỏ trong cơ thể nam giới
The doctor examined his prostate
Bác sĩ đã kiểm tra tuyến tiền liệt của anh ấy
âu yếm
Trong cảnhthể hiện hoặc bày tỏ tình yêu thương
He sent her a romantic card
Anh ấy gửi cho cô ấy một tấm thiệp đầy tình cảm
lãng mạn
liên quan đến tình yêu hoặc sự gắn kết tình cảm sâu sắc
They went for a romantic walk
Họ đã cùng nhau đi dạo đầy lãng mạn
đột ngột
Trong cảnhxảy ra nhanh chóng mà không có dấu hiệu báo trước
His sudden departure surprised everyone
Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên
thuốc nổ
Trong cảnhmột loại vật liệu mạnh dùng để gây nổ
Workers used dynamite to blast the rock
Công nhân dùng thuốc nổ để phá đá
tuyệt vời
rất tốt hoặc gây ấn tượng mạnh
That movie was dynamite
Bộ phim đó thật tuyệt vời
chắc chắn
Trong cảnhđồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó
Sure I can help you
Chắc chắn tôi có thể giúp bạn
tự tin
Trong cảnhkhông chút nghi ngờ
I am sure about the answer
Tôi chắc chắn về câu trả lời
địa điểm
một khu vực hoặc điểm cụ thể
They met at a sure spot
Họ đã gặp nhau tại một địa điểm cụ thể
vâng
dùng để đồng ý hoặc nói có
Sure let us go
Vâng hãy cùng đi thôi
đồ uống
Trong cảnhchất lỏng mà bạn có thể uống
I want a cold drink
Tôi muốn một đồ uống lạnh
uống
Trong cảnhđưa chất lỏng vào miệng và nuốt
She drinks water every day
Cô ấy uống nước mỗi ngày
vùng nước
một khu vực nước lớn như sông hồ hoặc đại dương
The ship sank in the deep drink
Con tàu chìm xuống vùng nước sâu
rơi
Trong cảnhdi chuyển từ vị trí cao xuống thấp
Leaves have fallen from the trees
Những chiếc lá đã rơi từ trên cây
thất bại
bị đánh bại hoặc bị tiêu diệt
The city has fallen to the enemy
Thành phố đã rơi vào tay kẻ thù
đổ bệnh
bắt đầu trở nên ốm yếu
She has fallen ill recently
Cô ấy gần đây đã đổ bệnh
tử trận
chết trong một trận chiến hoặc cuộc chiến
Many soldiers have fallen in the war
Nhiều người lính đã tử trận trong chiến tranh
mặc dù
Trong cảnhdùng để chỉ một sự việc trái ngược với sự việc khác
Although it rained we went out
Mặc dù trời mưa chúng tôi vẫn đi ra ngoài
súp
Trong cảnhmón ăn dạng lỏng nóng được chế biến từ rau củ hoặc thịt
This tomato soup is delicious
Món súp cà chua này rất ngon
súp
món ăn dạng lỏng nóng nấu từ thịt cá hoặc rau củ
I like chicken soup
Tôi thích súp gà
canh
món ăn dạng lỏng được nấu từ rau củ hoặc thịt trong nước
She is eating vegetable soup
Cô ấy đang ăn canh rau
Mở khóa 601 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/611 từ
Đã có Premium? Đăng nhập