

Gilmore Girls — Phần 3 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
824 từ
đứng chơi
Trong cảnhở lại một chỗ mà không làm công việc gì hữu ích
Why are you standing around
Sao bạn lại đứng chơi thế kia
đứng không
đứng tại một nơi mà không làm gì có ích
Don't just stand around
Đừng chỉ đứng không như thế
lảng vảng
đứng tại một nơi mà không có mục đích rõ ràng
They stood around the corner
Họ lảng vảng ở góc phố
đợi chờ
ở lại một nơi mà không làm nhiều việc
We stood around for an hour
Chúng tôi đã đứng chờ cả tiếng đồng hồ
đứng không
đứng mà không làm bất cứ việc gì
They just stand around while we work
Họ chỉ đứng không trong khi chúng tôi làm việc
dễ thương
Trong cảnhthu hút theo cách trẻ trung hoặc quyến rũ
That baby is very cute
Đứa bé đó rất dễ thương
đáng yêu
Trong cảnhcó sức hấp dẫn theo cách trẻ trung hoặc quyến rũ
She looks cute in that dress
Cô ấy trông đáng yêu trong chiếc váy đó
láo xược
cố tỏ ra thông minh một cách khó chịu hoặc thiếu tôn trọng
Do not get cute with me
Đừng có láo xược với tôi
làm điệu
làm cho một vật gì đó trở nên quyến rũ hơn
She wants to cute up her bedroom
Cô ấy muốn làm điệu cho phòng ngủ của mình
công bằng
Trong cảnhđối xử với mọi người một cách bình đẳng hoặc hợp lý
It is not fair to blame him
Không công bằng khi đổ lỗi cho anh ấy
đẹp
có vẻ ngoài thu hút
She has a fair face
Cô ấy có gương mặt đẹp
hội chợ
sự kiện công cộng có trưng bày đồ ăn hoặc giải trí
We went to the summer fair
Chúng tôi đã đi hội chợ mùa hè
môi
Trong cảnhbộ phận bao quanh miệng
She has thin lips
Cô ấy có đôi môi mỏng
hỗn láo
Trong cảnhlời nói thiếu tôn trọng
Don't give me any lip
Đừng có nói năng hỗn láo với tôi
bà
Trong cảnhtừ thân mật để chỉ bà nội hoặc bà ngoại
My bubby baked cookies
Bà tôi đã nướng bánh quy
chắc chắn
Trong cảnhkhông chút nghi ngờ
I will definitely be there
Tôi chắc chắn sẽ có mặt ở đó
đẹp
Trong cảnhcó vẻ ngoài hoặc nội dung hấp dẫn thị giác và tâm trí
She is a beautiful person
Cô ấy là một người xinh đẹp
xinh đẹp
rất hài lòng khi nhìn vào
The flowers are beautiful
Những bông hoa rất xinh đẹp
giờ cao điểm
Trong cảnhthời điểm trong ngày khi nhiều người đi làm hoặc tan làm
Avoid driving during rush hour
Hãy tránh lái xe vào giờ cao điểm
giờ đông đúc
thời điểm trong ngày khi nhiều người đi lại trên đường
Traffic is heavy during rush hour
Giao thông rất đông đúc vào giờ cao điểm
chết tiệt
Trong cảnhmột biểu cảm thể hiện sự giận dữ hoặc thất vọng
Damn I forgot my keys
Chết tiệt tôi quên chìa khóa rồi
quan tâm
cảm thấy để ý hoặc chú trọng đến việc gì đó
I do not give a damn about his opinion
Tôi không quan tâm đến ý kiến của anh ấy
kết tội
nói rằng ai đó xứng đáng bị trừng phạt
He was damned by his own actions
Anh ta bị kết tội bởi chính hành động của mình
cực kỳ
dùng để nhấn mạnh mức độ của một vấn đề
It is a damn long way to walk
Đó là một quãng đường đi bộ cực kỳ dài
hối hận
Trong cảnhbày tỏ sự tiếc nuối về việc bạn đã làm sai
He apologized for being late
Anh ấy đã xin lỗi vì đến muộn
xin lỗi
thừa nhận rằng bạn đã làm sai điều gì đó
I apologize for my mistake
Tôi xin lỗi vì sai lầm của mình
tạ lỗi
nói lời xin lỗi vì một lỗi lầm
She apologized to her teacher
Cô ấy đã tạ lỗi với giáo viên của mình
xin lỗi
hành động thừa nhận rằng bạn đã làm điều gì đó sai trái
I apologize for being late
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn
Mở khóa 814 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/824 từ
Đã có Premium? Đăng nhập