

Gilmore Girls — Phần 4 Tập 2
Từ vựng & nghĩa
792 từ
khuôn viên
Trong cảnhkhu đất và các tòa nhà của một trường đại học
The students walked across the campus
Sinh viên đi bộ băng qua khuôn viên trường
tạm biệt
Trong cảnhtừ dùng khi rời đi
It is time to say bye
Đã đến lúc phải nói tạm biệt
chào nhé
cách nói ngắn gọn thân mật để chào tạm biệt
Bye see you tomorrow
Chào nhé hẹn gặp lại ngày mai
hú
Trong cảnhtiếng kêu dài và lớn của chó sói hoặc chó
The wolf began to howl at the moon
Con sói bắt đầu hú dưới ánh trăng
bốn
Trong cảnhsố đứng sau số ba và đứng trước số năm
There are four apples
Có bốn quả táo
công ty
Trong cảnhmột tổ chức kinh doanh bán hàng hóa hoặc dịch vụ
She works for a law firm
Cô ấy làm việc cho một công ty luật
kiên quyết
không thay đổi hoặc không sẵn lòng thay đổi ý kiến
He made a firm decision to quit
Anh ấy đã đưa ra quyết định kiên quyết để nghỉ việc
doanh nghiệp
một tổ chức thương mại
The firm is expanding its market
Doanh nghiệp đang mở rộng thị trường của mình
cứng
không mềm hoặc không dễ biến dạng
This mattress is very firm
Tấm nệm này rất cứng
bữa tối
Trong cảnhbữa ăn chính trong ngày thường được ăn vào buổi tối
We had dinner at six o clock
Chúng tôi ăn tối lúc sáu giờ
bữa chính
bữa ăn quan trọng nhất trong ngày thường được ăn vào buổi tối
They prepared a delicious dinner
Họ đã chuẩn bị một bữa tối ngon miệng
bữa ăn
bữa ăn chính trong ngày thường được ăn vào buổi tối
Is dinner ready yet
Bữa tối đã sẵn sàng chưa
một chút
Trong cảnhmột lượng rất nhỏ của thứ gì đó
She put a dab of cream on her face
Cô ấy bôi một chút kem lên mặt
chấm nhẹ
chạm vào thứ gì đó một cách nhẹ nhàng và nhanh chóng
He dabbed his eyes with a cloth
Anh ấy chấm nhẹ mắt bằng một chiếc khăn
răng
Trong cảnhbộ phận cứng màu trắng trong miệng dùng để cắn
I brush my tooth every morning
Tôi chải răng mỗi sáng
răng
bộ phận cứng màu trắng trong miệng dùng để cắn
I brush my tooth every day
Tôi đánh răng mỗi ngày
nuôi
Trong cảnhcó mối quan hệ cha mẹ con thông qua việc nhận nuôi hợp pháp
She loves her adoptive parents
Cô ấy rất yêu cha mẹ nuôi của mình
nói
Trong cảnhsử dụng lời nói để diễn đạt một thông tin
She said hello to me
Cô ấy nói xin chào với tôi
cho rằng
Trong cảnhbày tỏ suy nghĩ hoặc niềm tin cá nhân
They say that this place is beautiful
Họ cho rằng nơi này rất đẹp
hiện thị
hiển thị thông tin hoặc con số cụ thể
The clock says ten o'clock
Đồng hồ hiển thị mười giờ
quyền quyết định
khả năng đưa ra sự lựa chọn hoặc ý kiến
I have a say in this matter
Tôi có quyền quyết định trong vấn đề này
Mở khóa 782 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/792 từ
Đã có Premium? Đăng nhập