

Gilmore Girls — Phần 4 Tập 7
Từ vựng & nghĩa
800 từ
bức tranh
Trong cảnhcảnh tượng nhóm người hoặc vật được sắp đặt rõ ràng
The garden was a beautiful tableau
Khu vườn là một bức tranh tuyệt đẹp
nỗi đau
Trong cảnhcảm giác khó chịu về thể xác hoặc tinh thần
He felt a sharp pain in his back
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng
bánh mì
loại thức ăn nướng làm từ bột và nước
Please buy some pain
Hãy mua một ít bánh mì
làm đau lòng
khiến ai đó cảm thấy buồn phiền hoặc không thoải mái
It pains me to see you sad
Tôi rất đau lòng khi thấy bạn buồn
món Trung Quốc
Trong cảnhkiểu nấu ăn đến từ Trung Quốc
I love eating Chinese food
Tôi thích ăn đồ ăn Trung Quốc
thuộc về Trung Quốc
Trong cảnhcó liên quan đến đất nước Trung Quốc
He has many Chinese friends
Anh ấy có nhiều bạn người Trung Quốc
tiếng Trung
ngôn ngữ được nói ở Trung Quốc
She is learning Chinese
Cô ấy đang học tiếng Trung
thứ tuyệt vời
Trong cảnhmột người hoặc vật rất tốt hoặc thành công
This new plan is a real winner
Kế hoạch mới này thực sự rất thành công
người chiến thắng
người thắng cuộc trong một trò chơi hoặc cuộc thi
He is the winner of the race
Anh ấy là người chiến thắng cuộc đua
kẻ thắng cuộc
người giành chiến thắng trong một cuộc tranh tài
The winner gets a gold medal
Kẻ thắng cuộc nhận được huy chương vàng
hai trăm
Trong cảnhsố thứ tự đứng sau số một trăm chín mươi chín
This is the two hundredth page
Đây là trang thứ hai trăm
nghệ sĩ nhào lộn
Trong cảnhngười thực hiện các hành động thể chất khó
The acrobat performed in the circus
Nghệ sĩ nhào lộn biểu diễn trong rạp xiếc
phần mềm đọc tệp
chương trình được sử dụng để xem và chỉnh sửa tệp PDF
You need Acrobat to open this file
Bạn cần phần mềm Acrobat để mở tệp này
được gọi là
Trong cảnhcó tên là một cái tên cụ thể
He is known as a great chef
Anh ấy được gọi là một đầu bếp tài ba
biết
Trong cảnhcó thông tin hoặc kiến thức về một sự việc nào đó
I know the answer
Tôi biết câu trả lời
quen biết
đã từng gặp hoặc biết rõ về ai đó hoặc cái gì đó
Do you know her
Bạn có quen cô ấy không
biết không
từ dùng để kiểm tra xem người nghe có hiểu không
It was hard you know
Nó rất khó bạn biết không
nuốt
Trong cảnhlàm cho thứ gì đó trôi xuống cổ họng vào dạ dày
Please swallow the pill
Vui lòng nuốt viên thuốc đó
tin
tin tưởng hoặc chấp nhận một điều gì đó là sự thật
He swallowed the story
Anh ấy đã tin câu chuyện đó
chim nhạn
một loài chim nhỏ có cánh nhọn và đuôi chẻ
A swallow flew into the nest
Một con chim nhạn bay vào tổ
bao phủ
che phủ hoặc bao quanh hoàn toàn một thứ gì đó
Darkness swallowed the city
Màn đêm bao phủ thành phố
vỏ bọc
Trong cảnhmảnh giấy hoặc nhựa bao phủ một vật gì đó
Please throw the candy wrapper in the bin
Làm ơn bỏ vỏ kẹo vào thùng rác
kẻ chỉ điểm
Trong cảnhngười tiết lộ bí mật cho cảnh sát hoặc chính quyền
He was called a fink for talking to the police
Anh ta bị gọi là kẻ chỉ điểm vì đã nói chuyện với cảnh sát
Mở khóa 790 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/800 từ
Đã có Premium? Đăng nhập