

Gilmore Girls — Phần 4 Tập 8
Từ vựng & nghĩa
852 từ
bình thường
Trong cảnhđiều gì đó là thông thường hoặc được mong đợi
This is a standard procedure for new employees
Đây là quy trình bình thường đối với nhân viên mới
cờ hiệu
lá cờ được dùng bởi một nhà lãnh đạo
The king carried his royal standard
Vị vua mang theo lá cờ hoàng gia của mình
tiêu chuẩn
mức độ chất lượng hoặc thành tích được coi là chấp nhận được
We have high standards for our work
Chúng tôi có tiêu chuẩn cao cho công việc của mình
hủy hoại
Trong cảnhlàm hỏng hoặc suy yếu một thứ gì đó một cách nghiêm trọng
The new law eviscerated the original policy
Đạo luật mới đã hủy hoại chính sách ban đầu
mổ bụng
lấy hết nội tạng ra khỏi cơ thể
The hunter eviscerated the deer
Người thợ săn đã mổ bụng con hươu
khiêm tốn
Trong cảnhkhông kiêu ngạo hoặc tự phụ
He is a humble man
Anh ấy là một người khiêm tốn
hạ thấp
khiến ai đó cảm thấy bớt quan trọng hoặc kiêu ngạo
His failure humbled him
Thất bại đó khiến anh ấy cảm thấy thấp kém hơn
làm cho khiêm tốn
khiến ai đó cảm thấy mình không phải là quá quan trọng
This experience humbled him
Trải nghiệm này khiến anh ấy trở nên khiêm tốn
khiêm nhường
làm cho người khác cảm thấy bớt tự cao
It was a humbling experience
Đó là một trải nghiệm đáng để khiêm tốn
làm cháy xém
Trong cảnhlàm bỏng hoặc cháy sém bề mặt thứ gì đó
The hot iron seared his skin
Bàn là nóng làm cháy xém da anh ấy
áp chảo
nấu bề mặt thịt nhanh chóng ở nhiệt độ cao
Sear the steak for two minutes
Áp chảo miếng bít tết trong hai phút
khiêu vũ
Trong cảnhcác chuyển động cơ thể theo nhạc như một môn nghệ thuật
She loves learning dance
Cô ấy thích học khiêu vũ
nhảy
Trong cảnhcử động cơ thể theo nhịp điệu của bài hát
She likes to dance to pop music
Cô ấy thích nhảy theo nhạc pop
bạn nhảy
người cùng bạn thực hiện các điệu nhảy
I need a dance for the party
Tôi cần một bạn nhảy cho bữa tiệc
buổi khiêu vũ
sự kiện xã hội nơi mọi người cùng nhảy múa
We went to a school dance
Chúng tôi đã đi dự một buổi khiêu vũ ở trường
tên gọi
một từ dùng để gọi một người hoặc vật nào đó
Dance is the name of my dog
Dance là tên chú chó của tôi
nhảy múa
di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc
They dance every weekend
Họ nhảy múa vào mỗi cuối tuần
nhảy
di chuyển cơ thể theo nhịp điệu của âm nhạc
She likes to dance
Cô ấy thích nhảy
nhăn mặt
Trong cảnhco rúm mặt lại vì đau đớn hoặc khó chịu
He winced in pain when he touched the hot stove
Anh ấy nhăn mặt vì đau khi chạm vào bếp nóng
chảy
Trong cảnhdi chuyển một cách ổn định và mượt mà
The water flows into the river
Nước chảy vào con sông
kinh nguyệt
lượng máu thoát ra từ cơ thể phụ nữ trong chu kỳ
She has a heavy flow
Cô ấy có lượng kinh nguyệt nhiều
trạng thái tập trung
trạng thái hoàn toàn chú tâm và tận hưởng một hoạt động
He is in a flow state
Anh ấy đang ở trong trạng thái tập trung
khách hàng
Trong cảnhngười trả tiền cho một dịch vụ
The lawyer helped his client
Luật sư đã giúp đỡ khách hàng của mình
giống
Trong cảnhkhông khác biệt
We have the same color shirt
Chúng tôi có chiếc áo cùng màu
đó
vật hoặc người đang được nhắc đến
I saw the same person yesterday
Tôi đã thấy người đó ngày hôm qua
đầu
Trong cảnhphần xương của đầu người
He had a fracture in his skull
Anh ấy bị nứt xương đầu
hộp sọ
bộ phận xương cấu tạo nên đầu
The skull protects the brain
Hộp sọ bảo vệ bộ não
sọ não
cấu trúc xương bảo vệ não bộ
The skull is a hard bone structure
Sọ não là một cấu trúc xương cứng
Mở khóa 842 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/852 từ
Đã có Premium? Đăng nhập