

Gilmore Girls — Phần 4 Tập 10
Từ vựng & nghĩa
784 từ
người thô lỗ
Trong cảnhmột người ồn ào thô lỗ hoặc ngu ngốc
He is such a yahoo
Anh ta thật là một người thô lỗ
kẻ ngốc
một người thô lỗ hoặc ngu ngốc
Stop acting like a yahoo
Đừng cư xử như một kẻ ngốc
công cụ tìm kiếm
một trang web tìm kiếm thông tin trên internet phổ biến
I searched for it on Yahoo
Tôi đã tìm kiếm nó trên Yahoo
ông
Trong cảnhcách gọi trang trọng dành cho một người đàn ông
Good morning sir
Chào buổi sáng thưa ông
mông
Trong cảnhbộ phận cơ thể dùng để ngồi
The baby has a clean tushie
Em bé có cái mông sạch sẽ
hơi
Trong cảnhmột mức độ nhỏ
It is kind of cold today
Hôm nay trời hơi lạnh
loại
một nhóm có đặc điểm tương đồng
This is a kind of tree
Đây là một loại cây
kiểu
một chủng loại cụ thể
What kind of music do you like
Bạn thích kiểu nhạc nào
môn trượt tuyết
Trong cảnhmôn thể thao di chuyển trên tuyết bằng ván trượt
He loves to go ski every winter
Anh ấy thích đi trượt tuyết mỗi mùa đông
ván trượt
dụng cụ dài hẹp bằng gỗ hoặc kim loại dùng để trượt trên tuyết
I bought a new pair of skis
Tôi đã mua một đôi ván trượt mới
trượt tuyết
di chuyển trên tuyết bằng những tấm ván dài hẹp gắn vào chân
We ski down the mountain
Chúng tôi trượt tuyết xuống núi
cuối cùng
Trong cảnhsau một thời gian dài hoặc sự chậm trễ
Finally the bus arrived
Cuối cùng xe buýt cũng đến
sau cùng
sau một thời gian dài hoặc nỗ lực
He finally finished his homework
Anh ấy cuối cùng đã làm xong bài tập
rốt cuộc
sau một thời gian dài hoặc cuối cùng thì
They finally decided to move house
Họ rốt cuộc đã quyết định chuyển nhà
kết thúc
đưa một việc gì đó đến hồi kết
I will finally speak about my plans
Tôi sẽ kết thúc bằng việc nói về kế hoạch của mình
chợt nghĩ ra
Trong cảnhđột nhiên xuất hiện trong tâm trí ai đó
It did not occur to me to call him
Tôi đã không chợt nghĩ đến việc gọi cho anh ấy
kẻ lập dị
Trong cảnhmột người rất kỳ lạ hoặc khác thường
People called him a freak
Mọi người gọi anh ấy là kẻ lập dị
hoảng sợ
trở nên cực kỳ lo lắng hoặc sợ hãi
He freaked when he saw the spider
Anh ấy hoảng sợ khi nhìn thấy con nhện
bất thường
rất lạ hoặc không bình thường
It was a freak accident
Đó là một vụ tai nạn bất thường
kẹo dẻo
Trong cảnhloại kẹo mềm và ngọt
I love eating marshmallow
Tôi thích ăn kẹo dẻo
kẹo xốp
món ăn mềm xốp ngọt thường dùng trong món tráng miệng
Put a marshmallow in your hot cocoa
Hãy cho một viên kẹo xốp vào ca cao nóng của bạn
lò sưởi
Trong cảnhthiết bị dùng để tỏa nhiệt
Turn on the radiator because it is cold
Hãy bật lò sưởi vì trời lạnh
Mở khóa 774 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/784 từ
Đã có Premium? Đăng nhập