

Gilmore Girls — Phần 4 Tập 20
Từ vựng & nghĩa
734 từ
có thể kiểm soát
Trong cảnhcó khả năng được quản lý hoặc điều khiển
The fire is controllable now
Đám cháy hiện đã có thể kiểm soát
hoàn thành
Trong cảnhlàm những việc bị trì hoãn hoặc chưa làm xong
I need to catch up on my work
Tôi cần hoàn thành công việc của mình
bắt kịp
thực hiện những thứ bạn đã bỏ lỡ trước đó
I will catch up on my reading later
Tôi sẽ bắt kịp việc đọc sách sau
nắm bắt
hiểu được thông tin mới nhất về một vấn đề nào đó
Let us catch up on the latest news
Hãy để chúng ta nắm bắt tin tức mới nhất
cập nhật
biết tin tức hoặc thông tin mới về một người hay sự việc
I want to catch up on what she has been doing
Tôi muốn cập nhật xem cô ấy đã làm những gì
cập nhật thông tin
tìm hiểu những gì bạn đã bỏ lỡ
I need to catch up on the news
Tôi cần cập nhật tin tức
câu chuyện
Trong cảnhmô tả về các sự kiện có thật hoặc hư cấu
She tells great stories
Cô ấy kể những câu chuyện rất hay
tầng
các tầng hoặc mức độ của một tòa nhà
This building has five stories
Tòa nhà này có năm tầng
rõ ràng
Trong cảnhtheo cách dễ nhìn nghe hoặc hiểu
She speaks clearly
Cô ấy nói rất rõ ràng
chắc chắn
theo cách hiển nhiên
Clearly he is wrong
Chắc chắn anh ta sai rồi
chao đảo
Trong cảnhkhông vững chắc và có khả năng di chuyển hoặc đổ
The table is a bit wobbly
Cái bàn hơi chao đảo
rèm sáo
Trong cảnhbộ thanh ngang hoặc vải có thể nâng hạ để che cửa sổ
Close the venetian blinds
Hãy đóng rèm sáo lại
làm mù
khiến ai đó không thể nhìn thấy được
The bright sun blinds the driver
Ánh mặt trời chói chang làm người lái xe bị mù tạm thời
mành cửa
tấm che cửa sổ có thể kéo lên hoặc hạ xuống
She pulled down the blinds
Cô ấy kéo mành cửa xuống
chung
Trong cảnhkhông đặc biệt hoặc khác biệt
This is a generic brand of soap
Đây là một nhãn hiệu xà phòng thông thường
tán gẫu
Trong cảnhnói chuyện thân mật hoặc ngồi lê đôi mách
They like to kibitz at the cafe
Họ thích tán gẫu tại quán cà phê
trò chuyện
Trong cảnhnói chuyện một cách nhàn rỗi hoặc đưa ra bình luận xã giao khi không liên quan
She started to kibitz with the neighbors
Cô ấy bắt đầu trò chuyện với hàng xóm
xen vào
Trong cảnhđưa ra lời khuyên không mong muốn hoặc can thiệp vào cuộc chơi
It is annoying to have someone kibitz during the game
Thật khó chịu khi có người xen vào trong lúc chơi game
bình tĩnh lại
Trong cảnhtrở nên ít bối rối hoặc ít phấn khích hơn
Please calm down after the argument
Vui lòng hãy bình tĩnh lại sau cuộc tranh cãi
thư giãn
trở nên ít tức giận hoặc bớt hào hứng hơn
Take a breath and calm down
Hãy hít thở và thư giãn đi
làm dịu
khiến ai đó trở nên điềm tĩnh hoặc thư thái
The music helped to calm down the baby
Âm nhạc giúp làm dịu đứa bé
đùa nghịch
Trong cảnhcư xử một cách sôi nổi vô tư và ồn ào
The children rollick in the yard
Lũ trẻ đùa nghịch trong sân
Mở khóa 724 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/734 từ
Đã có Premium? Đăng nhập