

Gilmore Girls — Phần 5 Tập 2
Từ vựng & nghĩa
683 từ
gái lẳng lơ
Trong cảnhngười phụ nữ bị đánh giá là có nhiều bạn tình
She was called a trollop by her neighbors
Cô ấy bị hàng xóm gọi là gái lẳng lơ
mặt hàng
Trong cảnhsản phẩm được bán ra và được nhiều người mua
This book is a best seller
Cuốn sách này là mặt hàng bán chạy nhất
người bán
người cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ
The seller offers a fair price
Người bán đưa ra một mức giá hợp lý
người bán hàng
người bán lẻ hàng hóa hoặc dịch vụ trên phố
The street seller has fresh fruit
Người bán hàng trên phố có trái cây tươi
biển quảng cáo đeo người
Trong cảnhhai tấm biển quảng cáo được đeo trên vai
He wears a sandwich board to advertise the shop
Anh ấy đeo biển quảng cáo trên người để quảng cáo cho cửa hàng
bảo đảm
Trong cảnhhứa hẹn rằng điều gì đó sẽ xảy ra
I guarantee that the package will arrive tomorrow
Tôi bảo đảm rằng gói hàng sẽ đến vào ngày mai
chỉ vào
Trong cảnhdùng ngón tay cho thấy một vật cụ thể
Please point at the correct answer
Hãy chỉ vào câu trả lời đúng
chỉ tay
đưa ngón tay về hướng của vật gì đó
Do not point at people
Đừng chỉ tay vào người khác
họp lại
Trong cảnhtập hợp hoặc gặp gỡ lần nữa
The committee will reconvene tomorrow
Ủy ban sẽ họp lại vào ngày mai
béo
Trong cảnhcó kích thước hoặc khối lượng cơ thể lớn
He is a fat cat
Con mèo đó rất béo
mập
dùng để nhấn mạnh một sự vật hoặc sự việc
That is a fat chance
Chuyện đó khó mà xảy ra lắm
chất béo
một loại chất dầu tự nhiên có trong thực phẩm
We should not eat too much fat
Chúng ta không nên ăn quá nhiều chất béo
bằng miệng
Trong cảnhsử dụng từ ngữ nói thay vì viết
He answered the question verbally
Anh ấy đã trả lời câu hỏi bằng miệng
kiêu hãnh
Trong cảnhcảm thấy thỏa mãn từ những thành tựu của chính mình
He is proud of his hard work
Anh ấy rất kiêu hãnh về sự chăm chỉ của mình
tự hào
cảm thấy vui mừng về thành công của người khác
I am proud of my daughter
Tôi rất tự hào về con gái mình
hãnh diện
cảm thấy hài lòng về bản thân hoặc người khác
She feels proud of her team
Cô ấy cảm thấy hãnh diện về đội của mình
tự phụ
theo cách thể hiện sự hài lòng và vui sướng
He stood with a proud smile
Anh ấy đứng với một nụ cười đầy tự phụ
hiểu ra
Trong cảnhhiểu điều gì đó sau khi suy nghĩ
I cannot figure this problem out
Tôi không thể hiểu ra vấn đề này
con số
biểu tượng được viết để đại diện cho một số lượng
The sales figure is high
Con số doanh thu rất cao
nhân vật
một người quan trọng hoặc có tiếng tăm
He is a famous historical figure
Ông ấy là một nhân vật lịch sử nổi tiếng
hình dáng
hình thù của một người hoặc vật
She has a slim figure
Cô ấy có dáng người mảnh mai
Mở khóa 673 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/683 từ
Đã có Premium? Đăng nhập