

Gilmore Girls — Phần 5 Tập 4
Từ vựng & nghĩa
731 từ
buông ra
Trong cảnhngừng chạm vào một ai đó hoặc vật gì đó
Get off me right now
Hãy buông tôi ra ngay bây giờ
xuống xe
rời khỏi một phương tiện giao thông
I will get off at the next stop
Tôi sẽ xuống ở trạm tiếp theo
kết thúc cuộc gọi
dừng cuộc trò chuyện qua điện thoại
I have to get off the phone now
Tôi phải kết thúc cuộc gọi bây giờ
thoát tội
tránh bị trừng phạt vì một việc gì đó
He was lucky to get off with a fine
Anh ấy đã may mắn khi chỉ bị phạt tiền
rời đi
rời khỏi một địa điểm nào đó
We should get off early tomorrow
Chúng ta nên rời đi sớm vào ngày mai
ngừng làm phiền
dừng việc quấy rầy ai đó
Get off his back
Hãy ngừng làm phiền anh ấy đi
rời khỏi
đi xuống hoặc rời khỏi một phương tiện hoặc địa điểm
I will get off at the next station
Tôi sẽ xuống ở trạm tiếp theo
thoát tội
trốn tránh khỏi sự trừng phạt hoặc khiển trách
He got off with a warning
Anh ấy đã thoát tội nhờ một lời cảnh báo
vô ích
Trong cảnhkhông có mục đích hoặc lợi ích nào
It is useless to argue with him
Tranh cãi với anh ấy thật vô ích
vô dụng
không có ích hoặc không giúp ích được gì
This broken pen is useless
Chiếc bút hỏng này thật vô dụng
mỉa mai
Trong cảnhviệc sử dụng từ ngữ có nghĩa trái ngược với điều thực sự muốn nói
He used sarcasm to show his opinion
Anh ấy dùng sự mỉa mai để bày tỏ ý kiến của mình
châm biếm
việc dùng sự mỉa mai để chế giễu hoặc thể hiện thái độ khinh miệt
She could not stand his heavy sarcasm
Cô ấy không thể chịu nổi sự châm biếm nặng nề của anh ta
phòng họp chiến lược
Trong cảnhkhông gian dùng để lập kế hoạch và bàn bạc chiến lược
The team met in the war room to finalize the launch
Nhóm họp tại phòng họp chiến lược để chốt kế hoạch ra mắt
phòng tác chiến
căn phòng dùng để lên kế hoạch quân sự hoặc chiến lược
The generals gathered in the war room
Các tướng lĩnh tập trung trong phòng tác chiến
tốt
Trong cảnhcó chất lượng cao hoặc đáng mong đợi
This is a good book
Đây là một cuốn sách hay
lợi ích
thứ mang lại sự giúp đỡ hoặc hữu ích
Doing good for others is important
Làm việc tốt cho người khác là rất quan trọng
rất
dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ khác
It is a good long way to the city
Đó là một quãng đường rất dài để đến thành phố
dự định
Trong cảnhdùng để diễn tả điều bạn có kế hoạch sẽ làm
I am going to visit my friend
Tôi dự định sẽ đi thăm bạn tôi
sắp
dùng để nói về một điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai
It is going to rain soon
Trời sắp mưa rồi
xứng đáng
Trong cảnhcó đủ phẩm chất hoặc hành động để nhận lại điều gì đó
You deserve a break
Bạn xứng đáng được nghỉ ngơi
đáng
có đủ công lao để nhận được sự đền đáp
She deserves the award
Cô ấy đáng nhận giải thưởng này
hiểu ra
Trong cảnhhiểu điều gì đó sau khi suy nghĩ
I cannot figure this problem out
Tôi không thể hiểu ra vấn đề này
con số
biểu tượng được viết để đại diện cho một số lượng
The sales figure is high
Con số doanh thu rất cao
nhân vật
một người quan trọng hoặc có tiếng tăm
He is a famous historical figure
Ông ấy là một nhân vật lịch sử nổi tiếng
hình dáng
hình thù của một người hoặc vật
She has a slim figure
Cô ấy có dáng người mảnh mai
cuộc bầu cử
Trong cảnhquy trình chính thức bỏ phiếu để chọn lãnh đạo hoặc đưa ra quyết định
The election will be held tomorrow
Cuộc bầu cử sẽ được tổ chức vào ngày mai
cuộc tuyển cử
Trong cảnhquy trình chọn một người vào cơ quan công quyền bằng cách bỏ phiếu
She won the national election
Cô ấy đã thắng trong cuộc tuyển cử quốc gia
phiên bầu cử
Trong cảnhsự kiện chọn một ai đó bằng cách bỏ phiếu
We participated in the local election
Chúng tôi đã tham gia vào phiên bầu cử địa phương
sự bầu chọn
quá trình chọn một ai đó bằng cách bỏ phiếu
The election of the new president was fair
Sự bầu chọn tổng thống mới rất công bằng
mài sắc
Trong cảnhlàm cho một vật trở nên sắc bén
I need to sharpen my pencil
Tôi cần mài bút chì của mình
Mở khóa 721 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/731 từ
Đã có Premium? Đăng nhập