

Gilmore Girls — Phần 6 Tập 3
Từ vựng & nghĩa
890 từ
sàng lọc
Trong cảnhkiểm tra hoặc đánh giá để tìm kiếm thứ gì đó
They screen all travelers at the airport
Họ sàng lọc tất cả hành khách tại sân bay
màn hình
bề mặt phẳng hiển thị hình ảnh hoặc thông tin
The screen is very bright
Màn hình rất sáng
lưới
tấm chắn bằng dây hoặc nhựa có lỗ nhỏ dùng cho cửa sổ hoặc cửa ra vào
We put a screen on the window
Chúng tôi lắp lưới cho cửa sổ
cấp bách
Trong cảnhcần phải được giải quyết sớm
We have an urgent need for help
Chúng ta có nhu cầu cấp bách về sự trợ giúp
khẩn cấp
cần sự chú ý hoặc hành động ngay lập tức
This is an urgent matter
Đây là vấn đề khẩn cấp
gấp rút
đòi hỏi phải thực hiện công việc ngay
She sent an urgent message
Cô ấy đã gửi một tin nhắn gấp rút
sự nghi ngờ
Trong cảnhcảm giác rằng ai đó hoặc điều gì đó không đáng tin cậy
She felt a deep distrust of his motives
Cô ấy cảm thấy nghi ngờ sâu sắc về động cơ của anh ta
khả năng
Trong cảnhnăng lực hoặc kỹ năng để làm một việc gì đó
She has the capability to lead the team
Cô ấy có khả năng lãnh đạo đội ngũ
giám sát
Trong cảnhtheo dõi và điều hành một công việc
She oversees the daily operations
Cô ấy giám sát các hoạt động hàng ngày
quản lý
theo dõi và chịu trách nhiệm quản lý công việc
He oversees the entire team
Anh ấy quản lý toàn bộ đội nhóm
quả quyết
Trong cảnhnói rằng một điều gì đó là sự thật mà không có bằng chứng
He claims that he saw a ghost
Anh ấy quả quyết rằng anh ấy đã thấy ma
khẳng định
tuyên bố một điều gì đó là sự thật hoặc yêu cầu quyền sở hữu
He claims to be innocent
Anh ấy khẳng định mình vô tội
cướp đi
là nguyên nhân khiến ai đó tử vong
The war claimed many lives
Cuộc chiến đã cướp đi nhiều sinh mạng
đòi hỏi
yêu cầu quyền sở hữu đối với một vật hoặc tài sản
She claimed her lost luggage
Cô ấy đòi lại hành lý bị mất của mình
tinh thể dilithium
Trong cảnhvật liệu tinh thể giả tưởng được sử dụng trong khoa học viễn tưởng
The ship uses a dilithium crystal to travel
Con tàu sử dụng tinh thể dilithium để du hành
giao thông
Trong cảnhcác loại xe cộ trên đường phố
The traffic is bad today
Hôm nay giao thông rất tệ
lưu thông
sự di chuyển của người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác
There is heavy traffic on the Internet
Lưu lượng truy cập internet rất lớn
buôn lậu
hành vi mua bán hàng hóa bất hợp pháp
They traffic in illegal drugs
Họ buôn lậu ma túy bất hợp pháp
tốt
Trong cảnhcó chất lượng đạt yêu cầu
The weather is fine for a walk
Thời tiết tốt để đi dạo
ổn
có thể chấp nhận được
I am feeling fine today
Hôm nay tôi cảm thấy ổn
đẹp
có vẻ ngoài thu hút
She looks very fine in that dress
Cô ấy trông rất đẹp trong bộ váy đó
cao cấp
có chất lượng rất tốt
This is a fine piece of art
Đây là một tác phẩm nghệ thuật cao cấp
tiền phạt
số tiền phải trả như một hình phạt
He paid a fine for speeding
Anh ấy đã nộp tiền phạt vì chạy quá tốc độ
được
có thể chấp nhận được
It is fine if you leave now
Được thôi nếu bạn rời đi bây giờ
nhỏ
có kích thước hoặc số lượng rất nhỏ
The sand is very fine
Cát rất nhỏ
khỏe
trong tình trạng sức khỏe tốt
I am fine thank you
Tôi khỏe cảm ơn bạn
thất thường
Trong cảnhcó tâm trạng thay đổi đột ngột
She is a very temperamental person
Cô ấy là một người rất thất thường
Mở khóa 880 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/890 từ
Đã có Premium? Đăng nhập