

Gossip Girl — Phần 6 Tập 7
Từ vựng & nghĩa
679 từ
tay sai
Trong cảnhngười phục tùng trung thành hoặc kẻ giúp việc
He treated his employees like minions
Anh ta đối xử với nhân viên của mình như những tay sai
nỗ lực
Trong cảnhsự cố gắng để làm một việc gì đó
It takes a lot of effort to learn a language
Cần rất nhiều nỗ lực để học một ngôn ngữ
công sức
năng lượng thể chất hoặc tinh thần dùng để làm việc
He put a lot of effort into his work
Anh ấy đã bỏ nhiều công sức vào công việc của mình
muộn
Trong cảnhkhông đúng giờ
I am late for school
Tôi bị muộn học
gần đây
Trong cảnhvừa mới xảy ra hoặc được thực hiện cách đây không lâu
These are his late works
Đây là những tác phẩm gần đây của ông ấy
đã mất
không còn sống nữa
The late artist left many paintings
Cố nghệ sĩ đã để lại nhiều bức tranh
muộn
không đúng giờ
You are late for school
Bạn đi học muộn rồi
khổng lồ
Trong cảnhcó kích thước vô cùng lớn
The giant built a gigantic castle
Người khổng lồ đã xây một tòa lâu đài khổng lồ
tàn nhẫn
Trong cảnhkhông có lòng thương xót hoặc sự nhân từ
He was ruthless in his ambition
Anh ta đã rất tàn nhẫn trong tham vọng của mình
nhẫn tâm
không có lòng trắc ẩn hoặc sự cảm thông
The ruthless criminal showed no regret
Tên tội phạm nhẫn tâm không tỏ ra hối hận
chia tay
Trong cảnhkết thúc một mối quan hệ tình cảm với ai đó
She decided to break up with him
Cô ấy quyết định chia tay anh ấy
kết cục
Trong cảnhphần kết của một câu chuyện hoặc sự kiện nơi mọi thứ được giải thích
The play had a satisfying denouement
Vở kịch có một kết cục thỏa đáng
chơi xỏ
Trong cảnhđối xử với ai đó rất tệ hoặc không công bằng
He tried to screw me over
Anh ta đã cố chơi xỏ tôi
sự giả tạo
Trong cảnhhành động biểu hiện điều gì đó không phải là thật
Their marriage was a complete charade
Cuộc hôn nhân của họ hoàn toàn là một sự giả tạo
trò đố chữ
trò chơi diễn tả từ ngữ bằng hành động mà không được nói
We played charades at the party
Chúng tôi đã chơi trò đố chữ tại bữa tiệc
thực tế
Trong cảnhdùng để nhấn mạnh điều gì đó là đúng hoặc thêm thông tin
In fact it is raining
Thực tế là trời đang mưa
thực trạng
Trong cảnhđiều gì đó là đúng hoặc có thật
We must accept the fact
Chúng ta phải chấp nhận thực trạng
sự kiện
điều gì đó có thật hoặc đúng
It is a historical fact
Đó là một sự kiện lịch sử
sự thật
điều được biết là đúng
That is a known fact
Đó là một sự thật được biết đến
Mở khóa 669 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/679 từ
Đã có Premium? Đăng nhập