

House of Cards — Phần 4 Tập 10
Từ vựng & nghĩa
608 từ
đột ngột
Trong cảnhxảy ra nhanh chóng mà không có dấu hiệu báo trước
His sudden departure surprised everyone
Sự ra đi đột ngột của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên
tổng thể
Trong cảnhbao gồm tất cả mọi thứ
The total cost is ten dollars
Tổng chi phí là mười đô la
hoàn toàn
theo một cách trọn vẹn
I am in total agreement with you
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
phá hủy
làm hư hỏng xe đến mức không thể sửa chữa được
He totaled his car in the accident
Anh ấy đã phá hủy hoàn toàn chiếc xe trong vụ tai nạn
tổng số
toàn bộ số lượng hoặc con số
The total of our sales is high
Tổng số doanh thu của chúng tôi rất cao
nhạy cảm
Trong cảnhdễ gây xấu hổ nếu bị tiết lộ công khai
This is a sensitive document
Đây là một tài liệu nhạy cảm
nhạy
phản ứng nhanh với một tác động nào đó
This device is sensitive to movement
Thiết bị này rất nhạy với chuyển động
dễ bị tổn thương
dễ bị buồn bã hoặc ảnh hưởng bởi mọi thứ xung quanh
She is very sensitive about her appearance
Cô ấy rất dễ bị tổn thương về vẻ ngoài của mình
nhạy cảm
dễ bị đau khi chạm vào
My teeth are sensitive to cold water
Răng tôi rất nhạy cảm với nước lạnh
đa cảm
dễ bị kích động hoặc xúc động bởi mọi việc
He has a sensitive nature
Anh ấy có bản tính đa cảm
ê buốt
dễ bị đau nhức khi tiếp xúc trực tiếp
The skin on his face is very sensitive
Da mặt anh ấy rất dễ bị đau rát
tinh tế
cẩn thận để không làm người khác buồn
You should be sensitive to their feelings
Bạn nên tinh tế với cảm xúc của họ
ủy ban
Trong cảnhnhóm người được chọn để thực hiện một nhiệm vụ
The committee met to discuss the plan
Ủy ban đã họp để thảo luận về kế hoạch
bài diễn thuyết
Trong cảnhbài phát biểu chính thức trước khán giả
The president gave a short speech
Tổng thống đã có một bài phát biểu ngắn
năng lực nói
khả năng giao tiếp bằng lời nói
Human speech is complex
Khả năng nói của con người rất phức tạp
bài phát biểu
lời nói được trình bày trang trọng trước đám đông
Everyone enjoyed his speech
Mọi người đều thích bài phát biểu của ông ấy
đàm phán
Trong cảnhmột quá trình thảo luận để đạt được thỏa thuận
They are in negotiation for a new contract
Họ đang trong quá trình đàm phán hợp đồng mới
bốn sao
được đánh giá ở mức bốn sao
We stayed at a four star hotel
Chúng tôi đã ở tại một khách sạn bốn sao
phép tính
Trong cảnhquá trình dùng các con số để tìm ra kết quả
The calculation is easy
Phép tính này rất dễ
bình luận
Trong cảnhý kiến được nói hoặc viết ra
He left a nice comment
Anh ấy đã để lại một bình luận hay
ảo giác
Trong cảnhnhìn hoặc nghe thấy thứ gì đó không có thật
The medicine caused a hallucination
Thuốc đã gây ra ảo giác
Mở khóa 598 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/608 từ
Đã có Premium? Đăng nhập