

House of Cards — Phần 6 Tập 8
Từ vựng & nghĩa
584 từ
mối lo ngại
Trong cảnhđiều khiến bạn cảm thấy lo lắng
Climate change is a global concern
Biến đổi khí hậu là một mối lo ngại toàn cầu
công ty
một tổ chức kinh doanh lớn
The family run a large business concern
Gia đình đó điều hành một công ty lớn
liên quan
có nội dung về hoặc dính dáng đến thứ gì đó
This report concerns the environment
Báo cáo này liên quan đến môi trường
trách nhiệm
thứ là công việc hoặc nghĩa vụ mà bạn phải giải quyết
That is not my concern
Đó không phải là trách nhiệm của tôi
ai đó
Trong cảnhmột người bất kỳ trong một nhóm
Can anybody help me
Có ai giúp tôi được không
bất cứ ai
bất kỳ người nào
Is there anybody here
Có bất cứ ai ở đây không
bất kể ai
một người không xác định cụ thể
It is open to anybody
Nó mở cửa cho bất kể ai
thực tế
Trong cảnhphù hợp để sử dụng trong đời sống
It is a very practical bag
Đây là một chiếc túi rất thực tế
ô
Trong cảnhmột đơn vị nhỏ là một phần của hệ thống lớn hơn
The spreadsheet has many cells
Bảng tính này có nhiều ô
tế bào
đơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên cơ thể sinh vật
Every living thing is made of cells
Mọi sinh vật sống đều được cấu tạo từ các tế bào
điện thoại
thiết bị dùng để gọi và sử dụng internet
I forgot my cell at home
Tôi để quên điện thoại ở nhà
phòng giam
một căn phòng nhỏ trong nhà tù
The prisoner stayed in his cell
Tù nhân ở trong phòng giam của anh ta
không thể thỏa mãn
Trong cảnhkhông thể làm hài lòng hoặc đáp ứng được
He has an insatiable curiosity
Anh ấy có sự tò mò không thể thỏa mãn
thẻ
Trong cảnhmảnh giấy nhỏ dùng để chơi trò chơi hoặc gửi thông điệp
I have a pack of playing cards
Tôi có một bộ bài
chính phủ
Trong cảnhnhóm người điều hành đất nước
The new administration plans to reduce taxes
Chính phủ mới dự định giảm thuế
ban quản lý
nhóm người quản lý một tổ chức
Please contact the school administration for help
Vui lòng liên hệ ban quản lý nhà trường để được giúp đỡ
góc nhìn
Trong cảnhcách suy nghĩ riêng về một sự việc nào đó
You have a unique perspective on this issue
Bạn có một góc nhìn độc đáo về vấn đề này
lệnh cấm phát ngôn
Trong cảnhmột chỉ thị ngăn cản ai đó lên tiếng
The manager issued a gag order
Người quản lý đã ban hành lệnh cấm phát ngôn
lệnh cấm tiết lộ
quyết định pháp lý ngăn cản người liên quan thảo luận về vụ án
The judge issued a gag order on the trial
Thẩm phán đã ban hành lệnh cấm tiết lộ về phiên tòa
lệnh cấm thảo luận
lệnh của tòa án hạn chế các bên nói về vụ việc
The witness is under a gag order
Nhân chứng đang chịu lệnh cấm thảo luận
hót
Trong cảnhphát ra tiếng kêu ngắn và cao như chim nhỏ
The birds chirp in the morning
Những chú chim hót vào buổi sáng
kêu
phát ra tiếng kêu ngắn và cao như côn trùng
The cricket chirps in the grass
Con dế kêu trong đám cỏ
Mở khóa 574 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/584 từ
Đã có Premium? Đăng nhập