

Lost — Phần 2 Tập 19
Từ vựng & nghĩa
361 từ
nổ tung
Trong cảnhvỡ ra với lực mạnh và tiếng ồn lớn
The bomb blew up in the field
Quả bom đã nổ tung trên cánh đồng
nổi tiếng
đột nhiên trở nên rất thành công hoặc được nhiều người biết đến
The video blew up on social media
Video đó trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội
gọi liên tục
gọi điện hoặc nhắn tin cho ai đó rất nhiều lần
He kept blowing up my phone all day
Anh ta cứ gọi điện liên tục cho tôi cả ngày
thổi phồng
làm cho vật gì đó lớn hơn bằng cách bơm không khí vào
Can you help me blow up these balloons
Bạn có thể giúp tôi thổi phồng những quả bóng này không
lái xe
Trong cảnhđiều khiển và di chuyển một phương tiện
She is driving to the office
Cô ấy đang lái xe đến văn phòng
thúc đẩy
khiến ai đó cảm thấy hoặc làm một việc gì đó
Fear is driving his actions
Nỗi sợ hãi đang thúc đẩy hành động của anh ấy
tạo ra
làm ra lợi nhuận cho một doanh nghiệp
New sales are driving growth
Doanh số mới đang tạo ra sự tăng trưởng
tốt
Trong cảnhcó chất lượng cao hoặc đáng mong đợi
This is a good book
Đây là một cuốn sách hay
lợi ích
thứ mang lại sự giúp đỡ hoặc hữu ích
Doing good for others is important
Làm việc tốt cho người khác là rất quan trọng
rất
dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ khác
It is a good long way to the city
Đó là một quãng đường rất dài để đến thành phố
ngũ cốc
Trong cảnhthực phẩm làm từ hạt ngũ cốc thường ăn với sữa vào bữa sáng
I eat cereal for breakfast
Tôi ăn ngũ cốc vào bữa sáng
ngũ cốc
thực phẩm ăn sáng được chế biến từ các loại hạt
She likes healthy cereal
Cô ấy thích ngũ cốc tốt cho sức khỏe
giọng nói
Trong cảnhâm thanh bạn tạo ra khi nói hoặc hát
She has a beautiful voice
Cô ấy có một giọng nói tuyệt vời
bày tỏ
nói ra những gì bạn nghĩ hoặc cảm thấy
She voiced her opinion
Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình
một trăm
Trong cảnhsố lượng bằng mười chục
I have one hundred dollars
Tôi có một trăm đô la
ngủ
Trong cảnhnghỉ ngơi khi nhắm mắt lại
I need to sleep for eight hours
Tôi cần ngủ tám tiếng
tò mò
Trong cảnhkhao khát muốn học hỏi hoặc biết thêm thông tin
I am curious about the world
Tôi rất tò mò về thế giới
nửa tiếng
Trong cảnhkhoảng thời gian dài 30 phút
I will be back in a half hour
Tôi sẽ quay lại sau nửa tiếng
cấu trúc nổi
Trong cảnhmột vật phẳng được thiết kế để giữ mọi thứ trên mặt nước
The debris formed a large raft
Những mảnh vụn tạo thành một cấu trúc nổi lớn
chèo bè
di chuyển trên mặt nước bằng cách dùng một cấu trúc nổi phẳng
We will raft down the river
Chúng ta sẽ chèo bè xuôi theo dòng sông
bè nổi
một cấu trúc phẳng dùng để nổi trên mặt nước
He sat on a floating raft
Anh ấy ngồi trên một chiếc bè nổi
xuồng
chiếc thuyền nhỏ bằng phẳng làm bằng gỗ hoặc cao su
They used a rubber raft to cross the lake
Họ dùng một chiếc xuồng cao su để băng qua hồ
Mở khóa 351 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/361 từ
Đã có Premium? Đăng nhập