

Sherlock — Phần 1 Tập 2
Từ vựng & nghĩa
973 từ
hù dọa
Trong cảnhlàm cho ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc gặp nguy hiểm
The bully threatened the smaller kids
Kẻ bắt nạt hù dọa những đứa trẻ nhỏ hơn
đe dọa
đặt ai đó hoặc điều gì đó vào tình thế nguy hiểm
Pollution threatens the health of the planet
Ô nhiễm đe dọa sức khỏe của hành tinh
cảnh cáo
nói rằng bạn sẽ làm hại hoặc gây rắc rối nếu người khác không làm theo ý mình
He threatened to call the police
Anh ta cảnh cáo sẽ gọi cảnh sát
phụ thuộc
Trong cảnhbị ảnh hưởng hoặc được quyết định bởi một điều gì đó
Success depends on hard work
Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ
có thể dự đoán
Trong cảnhdễ dàng đoán trước hoặc lường trước được
The results were predictable
Kết quả là có thể dự đoán trước được
lên đạn
Trong cảnhđưa cơ cấu bắn của súng vào vị trí để bắn
He cocked his pistol
Anh ấy lên đạn khẩu súng lục
dương vật
cơ quan sinh dục của nam giới
He touched his cock
Anh ấy chạm vào dương vật của mình
trống
gà đực
The cock crowed at dawn
Con gà trống gáy lúc bình minh
nghiêng
di chuyển vật gì đó theo một góc
She cocked her head to listen
Cô ấy nghiêng đầu để lắng nghe
cuộc đột kích
Trong cảnhmột cuộc tấn công hoặc xâm nhập bất ngờ
The soldiers carried out a night raid
Những người lính đã thực hiện một cuộc đột kích ban đêm
thuốc xịt
chất lỏng được phun ra thành những giọt nhỏ từ bình chứa
He used a raid to kill the insects
Anh ấy đã dùng thuốc xịt để tiêu diệt côn trùng
hoảng sợ
cảm giác sợ hãi
She felt a raid of panic during the storm
Cô ấy cảm thấy hoảng sợ trong cơn bão
đột nhập
đi vào một nơi và lấy đi mọi thứ mà không xin phép
The thief tried to raid the kitchen pantry
Kẻ trộm đã cố gắng đột nhập vào tủ bếp
dần dần
Trong cảnhxảy ra từng chút một theo thời gian
The weather is gradually getting warmer
Thời tiết đang dần ấm lên
khan hiếm
Trong cảnhkhông có đủ số lượng cần thiết
Water is scarce in the desert
Nước rất khan hiếm ở sa mạc
hiếm gặp
không có sẵn hoặc không thể tìm thấy
Good jobs are scarce nowadays
Công việc tốt hiện nay rất hiếm gặp
tên
Trong cảnhmột từ hoặc cụm từ dùng để gọi một người
What is your name
Tên của bạn là gì
đặt tên
gọi tên một người hoặc vật nào đó
They named the baby John
Họ đặt tên cho đứa bé là John
danh tiếng
ý kiến của mọi người về một ai đó hoặc điều gì đó
She has a good name in the industry
Cô ấy có danh tiếng tốt trong ngành
bờ
Trong cảnhvùng đất dọc theo mép biển hoặc hồ
We walked along the shore
Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ biển
bờ
vùng đất tiếp giáp với mặt nước
The ship reached the shore
Con tàu đã cập bờ
êm ái
Trong cảnhnhẹ nhàng và không dữ dội
The boat made a gentle movement
Chiếc thuyền chuyển động êm ái
dịu dàng
nhẹ nhàng và không thô bạo hoặc nghiêm khắc
She has a gentle voice
Cô ấy có một giọng nói dịu dàng
hiền lành
người có tính cách tử tế hoặc lịch sự
He is a very gentle person
Anh ấy là một người rất hiền lành
Mở khóa 963 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/973 từ
Đã có Premium? Đăng nhập