

Sherlock — Phần 2 Tập 1
Từ vựng & nghĩa
1003 từ
vừa đủ
Trong cảnhhầu như không hoặc chỉ với một lượng rất nhỏ
I could barely hear the music
Tôi hầu như không nghe thấy nhạc
điểm thấp
Trong cảnhmột thời điểm rất tệ hoặc không thành công
That was a low point in his life
Đó là một điểm thấp trong cuộc đời anh ấy
thấp
Trong cảnhkhông cao hoặc không lớn về số lượng mức độ hoặc thứ hạng
Prices are very low today
Giá cả hôm nay rất thấp
hèn hạ
không tử tế hoặc công bằng
It was a low trick to play on him
Đó là một trò hèn hạ để chơi khăm anh ấy
nhỏ
không to
Please keep your voice low
Làm ơn hãy giữ giọng nói nhỏ thôi
gọn gàng
Trong cảnhsạch sẽ và được sắp xếp ngăn nắp
Keep your desk neat
Hãy giữ bàn làm việc của bạn gọn gàng
tuyệt vời
rất tốt hoặc gây ấn tượng
That is a neat trick
Đó là một thủ thuật tuyệt vời
nguyên chất
đồ uống phục vụ không kèm đá hoặc đồ pha chế
He drinks his whiskey neat
Anh ấy uống rượu whiskey nguyên chất
ngăn nắp
sạch sẽ và có trật tự tốt
She has a very neat room
Cô ấy có căn phòng rất ngăn nắp
hai người đàn ông
Trong cảnhbao gồm hai người giới tính nam
I saw two men in the park
Tôi thấy hai người đàn ông trong công viên
truyện tranh
Trong cảnhcuốn sách kể chuyện thông qua hình vẽ và lời thoại
I love reading this comic book
Tôi thích đọc cuốn truyện tranh này
tạp chí tranh
sách mỏng có các câu chuyện được kể bằng hình ảnh
He bought a new comic book
Anh ấy đã mua một cuốn tạp chí tranh mới
ấn phẩm tranh
ấn phẩm kể chuyện bằng hình ảnh
This comic book is very popular
Ấn phẩm tranh này rất phổ biến
động cơ
Trong cảnhthiết bị cung cấp năng lượng cho phương tiện hoặc máy móc
The car has a powerful engine
Chiếc xe có một động cơ mạnh mẽ
động lực
yếu tố chính thúc đẩy sự phát triển hoặc thành công
Hard work is the engine of success
Chăm chỉ là động lực của thành công
bộ phận máy
phần của phương tiện tạo ra sức mạnh
The mechanic checked the engine
Người thợ máy đã kiểm tra bộ phận động cơ
máy móc
máy tạo ra năng lượng để di chuyển phương tiện
The plane engine is very loud
Động cơ máy bay rất ồn
triết gia
Trong cảnhngười nghiên cứu về bản chất của kiến thức và thực tại
He is a famous philosopher
Ông ấy là một triết gia nổi tiếng
ngay trước mắt
Trong cảnhrất gần và dễ dàng nhìn thấy
The keys were under your nose the whole time
Chìa khóa đã ở ngay trước mắt bạn suốt từ nãy đến giờ
ghim
Trong cảnhgắn một vật vào bề mặt bằng kim ghim
She pinned the note to the wall
Cô ấy ghim tờ giấy lên tường
đổ lỗi
quy trách nhiệm về việc gì đó cho người khác
They tried to pin the blame on him
Họ cố gắng đổ lỗi cho anh ấy
mã số
một con số bí mật dùng để truy cập vào thứ gì đó
Enter your pin to use the card
Nhập mã số của bạn để sử dụng thẻ
kim ghim
một mảnh kim loại ngắn mảnh có đầu nhọn
I used a pin to hold the fabric
Tôi dùng một chiếc kim ghim để giữ tấm vải
lỗi lầm
Trong cảnhtrách nhiệm đối với một vấn đề hoặc sai sót
It was my own fault
Đó là lỗi của chính tôi
đổ lỗi
quy trách nhiệm cho ai đó vì đã làm điều gì sai
Do not fault him for the accident
Đừng đổ lỗi cho anh ấy về vụ tai nạn
đứt gãy
vết nứt lớn trên bề mặt vỏ trái đất
The earthquake happened along a fault
Trận động đất xảy ra dọc theo một vết đứt gãy
khiếm khuyết
đặc điểm xấu hoặc yếu trong tính cách của một người
Greed is his greatest fault
Tham lam là khiếm khuyết lớn nhất của anh ta
Mở khóa 993 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/1003 từ
Đã có Premium? Đăng nhập