

Sherlock — Phần 2 Tập 2
Từ vựng & nghĩa
991 từ
vẫn là
Trong cảnhtiếp tục ở trong một trạng thái cụ thể
The reason for the fire remains unknown
Nguyên nhân vụ cháy vẫn chưa được biết
thi thể
xác của một người hoặc động vật đã chết
They found the human remains
Họ đã tìm thấy thi thể người
duy trì
tiếp tục tồn tại hoặc hiện hữu
Few of the original buildings remain
Rất ít tòa nhà ban đầu còn tồn tại
ở lại
tiếp tục ở nguyên tại một vị trí hoặc tình trạng
He remained in the office late
Anh ấy đã ở lại văn phòng muộn
xin lỗi
Trong cảnhtừ dùng để yêu cầu ai đó nhắc lại điều họ vừa nói
Pardon could you say that again
Xin lỗi bạn có thể nhắc lại điều đó không
ân xá
chính thức tha miễn hình phạt cho một ai đó
The president granted him a pardon
Tổng thống đã ban cho ông ấy một sự ân xá
sự tha thứ
hành động được bỏ qua cho một lỗi lầm hoặc lời nói khiếm nhã
He asked for pardon after the mistake
Anh ấy đã xin sự tha thứ sau khi phạm lỗi
bữa ăn
Trong cảnhmột dịp mà bạn ăn thức ăn
We enjoyed our meal together
Chúng tôi đã tận hưởng bữa ăn cùng nhau
bữa ăn
lượng thức ăn được ăn vào một thời điểm trong ngày
I had a big meal
Tôi đã ăn một bữa lớn
dữ dội
Trong cảnhtheo cách không kiểm soát hoặc rất phấn khích
The crowd cheered wildly
Đám đông reo hò dữ dội
rõ ràng
Trong cảnhtheo cách dễ nhìn nghe hoặc hiểu
She speaks clearly
Cô ấy nói rất rõ ràng
chắc chắn
Trong cảnhtheo cách hiển nhiên
Clearly he is wrong
Chắc chắn anh ta sai rồi
khẩu trang
Trong cảnhvật bạn đeo trên mặt
Please wear a mask in the hospital
Vui lòng đeo khẩu trang trong bệnh viện
giấu kín
Trong cảnhche đậy hoặc không để lộ ra ngoài
She tried to mask her fear
Cô ấy cố gắng giấu nỗi sợ hãi
che đậy
bao phủ hoặc giấu một cái gì đó
He used paint to mask the wall
Anh ấy dùng sơn để che đi bức tường
phim mặt nạ
một bộ phim hài kịch Mỹ năm 1994
The Mask is a famous movie
Mặt nạ là một bộ phim nổi tiếng
giàu có
Trong cảnhcó nhiều tiền của
They are very well off
Họ rất giàu có
huỳnh quang
Trong cảnhphát ra ánh sáng khi tiếp xúc với bức xạ
Some minerals are fluorescent
Một số khoáng vật có tính huỳnh quang
đèn huỳnh quang
một loại đèn điện sáng
The office uses fluorescent lights
Văn phòng sử dụng đèn huỳnh quang
quyết liệt
Trong cảnhmột cách mạnh mẽ và đầy quyết đoán
He defended his position aggressively
Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách quyết liệt
tốt
Trong cảnhcó chất lượng đạt yêu cầu
The weather is fine for a walk
Thời tiết tốt để đi dạo
khỏe
Trong cảnhtrong tình trạng sức khỏe tốt
I am fine thank you
Tôi khỏe cảm ơn bạn
ổn
có thể chấp nhận được
I am feeling fine today
Hôm nay tôi cảm thấy ổn
đẹp
có vẻ ngoài thu hút
She looks very fine in that dress
Cô ấy trông rất đẹp trong bộ váy đó
cao cấp
có chất lượng rất tốt
This is a fine piece of art
Đây là một tác phẩm nghệ thuật cao cấp
tiền phạt
số tiền phải trả như một hình phạt
He paid a fine for speeding
Anh ấy đã nộp tiền phạt vì chạy quá tốc độ
được
có thể chấp nhận được
It is fine if you leave now
Được thôi nếu bạn rời đi bây giờ
nhỏ
có kích thước hoặc số lượng rất nhỏ
The sand is very fine
Cát rất nhỏ
Mở khóa 981 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/991 từ
Đã có Premium? Đăng nhập