

Sherlock — Phần 2 Tập 3
Từ vựng & nghĩa
1031 từ
tội phạm
Trong cảnhhành động trái pháp luật
He committed many crimes
Anh ta đã phạm nhiều tội ác
đoàn tụ
Trong cảnhgặp lại nhau sau một thời gian xa cách
The family is finally back together
Gia đình cuối cùng đã đoàn tụ
lắp ráp
kết nối các bộ phận riêng biệt thành một thể thống nhất
I put the toy back together
Tôi lắp lại món đồ chơi
nối lại
quay lại quan hệ yêu đương sau khi chia tay
They are back together now
Họ đã quay lại với nhau rồi
hành vi kỳ quặc
Trong cảnhnhững hành động bất thường hoặc ngớ ngẩn
I do not like these carryings on
Tôi không thích những hành vi kỳ quặc này
kẻ đáng ghét
Trong cảnhmột người gây khó chịu hoặc không dễ chịu
He is a grumpy old sod
Ông ta là một lão già đáng ghét
trở thành
Trong cảnhbắt đầu để là một cái gì đó
She is becoming a doctor
Cô ấy đang trở thành bác sĩ
hóa thành
chuyển đổi để bắt đầu là một cái gì đó
The caterpillar is becoming a butterfly
Con sâu bướm đang hóa thành con bướm
dặm
Trong cảnhđơn vị đo chiều dài bằng 1.609 km
The park is one mile away
Công viên cách đây một dặm
dặm
Trong cảnhđơn vị đo chiều dài khoảng 1.6 km
We walked for many miles
Chúng tôi đã đi bộ nhiều dặm
dặm
đơn vị đo chiều dài tương đương 1.6 km
He ran a mile this morning
Anh ấy đã chạy một dặm sáng nay
dư dả
Trong cảnhnhiều hơn mức cần thiết
There is ample time to finish
Chúng ta có dư dả thời gian để hoàn thành
phân tử
Trong cảnhđơn vị nhỏ nhất của một chất hóa học
A water molecule consists of two hydrogen atoms
Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro
tạm biệt
Trong cảnhtừ dùng khi rời đi
It is time to say bye
Đã đến lúc phải nói tạm biệt
chào nhé
cách nói ngắn gọn thân mật để chào tạm biệt
Bye see you tomorrow
Chào nhé hẹn gặp lại ngày mai
wow
Trong cảnhtừ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
Wow that is beautiful
Wow cái đó thật đẹp
gây ấn tượng
khiến ai đó cảm thấy vô cùng ngưỡng mộ
He wowed the audience with his performance
Anh ấy đã gây ấn tượng với khán giả bằng màn trình diễn của mình
ồ
từ dùng để biểu thị sự sửng sốt hoặc kinh ngạc
Wow I cannot believe it
Ồ tôi không thể tin được
Mở khóa 1021 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/1031 từ
Đã có Premium? Đăng nhập