Succession — Phần 2 Tập 9
Từ vựng & nghĩa
1000 từ
tính toán sai
Trong cảnhmột sai lầm trong việc tính toán hoặc đánh giá một vấn đề
The failure was due to a miscalculation
Sự thất bại là do một sự tính toán sai
lại
Trong cảnhmột lần nữa
Please say that again
Vui lòng nói lại điều đó
quản lý
Trong cảnhchịu trách nhiệm điều hành một công việc
She will direct the project
Cô ấy sẽ quản lý dự án
thẳng thắn
Trong cảnhnói chính xác điều bạn nghĩ mà không vòng vo
He gave a very direct answer
Anh ấy đưa ra một câu trả lời rất thẳng thắn
trực tiếp
Trong cảnhkhông có bất kỳ thứ gì ở giữa
We took a direct flight
Chúng tôi đã bay một chuyến trực tiếp
hướng
chỉ hoặc quay một thứ gì đó về phía cụ thể
Please direct the light here
Vui lòng hướng ánh sáng về đây
người đi lậu vé
Trong cảnhngười ẩn nấp trên phương tiện để di chuyển mà không trả tiền
The stowaway was found on the ship
Người đi lậu vé đã bị phát hiện trên con tàu
kẻ trốn theo tàu
người ẩn nấp trên tàu hoặc máy bay để đi lại một cách bí mật
They caught a stowaway on the plane
Họ đã bắt được một kẻ trốn theo máy bay
trước đây
Trong cảnhxảy ra hoặc tồn tại vào thời gian trước
She is a former teacher
Cô ấy là giáo viên trước đây
hiệu suất
Trong cảnhmức độ hiệu quả khi thực hiện một công việc hoặc hoạt động
The company improved its performance
Công ty đã cải thiện hiệu suất của mình
biểu diễn
hành động trình bày một vở kịch buổi hòa nhạc hoặc hình thức giải trí khác
The band gave a great performance
Ban nhạc đã có một màn biểu diễn tuyệt vời
tiết mục
một hành động giải trí cho khán giả xem
The circus performance was exciting
Tiết mục xiếc rất thú vị
chăm sóc
Trong cảnhquan tâm và giúp đỡ ai đó hoặc thứ gì đó
She looks after her baby
Cô ấy chăm sóc em bé của mình
trông nom
chịu trách nhiệm về sự an toàn hoặc tình trạng tốt của ai đó hoặc thứ gì đó
Can you look after my dog
Bạn có thể trông nom con chó của tôi không
tình ái
Trong cảnhliên quan đến sự thân mật về thể xác hoặc lãng mạn
They shared a sexual relationship
Họ đã chia sẻ một mối quan hệ tình ái
giới tính
Trong cảnhliên quan đến sự phân biệt giới tính
The sexual differences were studied
Sự khác biệt về giới tính đã được nghiên cứu
tính dục
liên quan đến ham muốn hoặc xu hướng tình dục
She spoke about her sexual orientation
Cô ấy nói về xu hướng tính dục của mình
tình dục
liên quan đến hoạt động tình dục thể xác
Sexual health is important
Sức khỏe tình dục rất quan trọng
bánh nướng
Trong cảnhmón ăn nướng có lớp vỏ và nhân bên trong
I ate a piece of cherry pie
Tôi đã ăn một miếng bánh anh đào
bánh
món ăn làm từ bột mì nướng có nhân
She baked a delicious meat pie
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh nhân thịt ngon tuyệt
kẻ nói dối
Trong cảnhngười hay nói những điều không đúng sự thật
He is a known liar
Anh ấy là một kẻ nói dối có tiếng
Mở khóa 990 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/1000 từ
Đã có Premium? Đăng nhập