Succession — Phần 3 Tập 7
Từ vựng & nghĩa
901 từ
gửi
Trong cảnhkhiến thứ gì đó đi đến một nơi nào đó
I sent the letter yesterday
Tôi đã gửi bức thư ngày hôm qua
chuyển
làm cho đồ vật được đưa tới một địa điểm
She sent the package to her friend
Cô ấy đã chuyển gói hàng cho bạn mình
phái
làm cho ai đó đi đến một nơi cụ thể
They sent him to the office
Họ đã phái anh ấy đến văn phòng
đi vào
Trong cảnhbước vào bên trong một địa điểm
Please go in the house
Làm ơn đi vào trong nhà
chỉ trích
bắt đầu phê bình hoặc chống lại ai đó
The critics really went in on the new movie
Các nhà phê bình đã chỉ trích dữ dội bộ phim mới
bị che khuất
mặt trời bị mây che khuất
The sun went in behind the clouds
Mặt trời bị che khuất sau những đám mây
trêu chọc
Trong cảnhchế giễu một ai đó một cách vui vẻ
He likes to razz his friends
Anh ấy thích trêu chọc bạn bè của mình
thư giãn
Trong cảnhnghỉ ngơi và trở nên thoải mái
We decided to chill at home today
Chúng tôi quyết định thư giãn ở nhà hôm nay
bình tĩnh
khả năng giữ thái độ thoải mái và không lo âu
You need to chill when you are nervous
Bạn cần giữ bình tĩnh khi cảm thấy lo lắng
ớn lạnh
cảm giác rùng mình vì lạnh hoặc sợ hãi
The wind gave me a chill
Cơn gió làm tôi thấy ớn lạnh
làm lạnh
khiến cho thứ gì đó trở nên rất lạnh
Put the drinks in the fridge to chill
Hãy để đồ uống vào tủ lạnh để làm lạnh
lễ hội
Trong cảnhmột sự kiện hoặc dịp ăn mừng lớn
We are going to the music fest
Chúng tôi sẽ tham dự lễ hội âm nhạc
máy tiện
Trong cảnhcông cụ dùng để tạo hình gỗ hoặc kim loại bằng cách xoay nó
He used a lathe to shape the wood
Anh ấy đã dùng máy tiện để tạo hình gỗ
nhìn
Trong cảnhhành động nhìn chăm chú vào ai đó hoặc thứ gì đó
He eyed the food hungrily
Anh ấy nhìn đồ ăn đầy thèm thuồng
khả năng quan sát
khả năng chú ý hoặc nhận ra điều gì đó
She has an eye for detail
Cô ấy có khả năng quan sát chi tiết
mắt
bộ phận cơ thể dùng để nhìn
My eye hurts
Mắt tôi bị đau
tâm bão
phần trung tâm của một cơn bão
The storm was calm in its eye
Cơn bão lặng đi ở phần tâm bão
phải
Trong cảnhcần hoặc bắt buộc thực hiện điều gì đó
I gotta go now
Tôi phải đi bây giờ
cần
Trong cảnhbắt buộc phải làm một việc gì đó
You gotta see this movie
Bạn cần xem bộ phim này
bất cứ thứ gì
Trong cảnhbất kỳ vật thể hoặc sự vật nào
Do you need anything
Bạn có cần bất cứ thứ gì không
bất cứ điều gì
bất kỳ sự việc hoặc vấn đề nào
Is there anything wrong
Có điều gì không ổn phải không
nhà sáng tạo
Trong cảnhngười phát minh ra những ý tưởng hoặc sản phẩm mới
The engineer is an imagineer
Kỹ sư đó là một nhà sáng tạo
Mở khóa 891 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/901 từ
Đã có Premium? Đăng nhập