Succession — Phần 3 Tập 6
Từ vựng & nghĩa
1069 từ
năng lượng
Trong cảnhsức mạnh hoặc khả năng để hoạt động
I have enough energy to work
Tôi có đủ năng lượng để làm việc
kẻ thù
Trong cảnhngười bạn chiến đấu hoặc cạnh tranh cùng
He defeated his enemy in the battle
Anh ấy đã đánh bại kẻ thù của mình trong trận chiến
thận trọng
Trong cảnhkhông muốn mạo hiểm hoặc thay đổi lớn
She has a conservative approach to money
Cô ấy có cách tiếp cận tiền bạc rất thận trọng
nghĩ
Trong cảnhcó một ý kiến hoặc quan điểm
I think that it is a good idea
Tôi nghĩ rằng đó là một ý kiến hay
suy nghĩ
Trong cảnhsử dụng trí óc để đưa ra quyết định hoặc đánh giá
You need to think about your future
Bạn cần suy nghĩ về tương lai của mình
cho rằng
có một ý nghĩa hoặc niềm tin cụ thể
I think he will arrive soon
Tôi cho rằng anh ấy sẽ sớm đến
hiểu
nắm bắt hoặc nhận thức được thông tin
I think I understand what you mean
Tôi nghĩ mình hiểu ý bạn là gì
chắc chắn
Trong cảnhtheo cách hiển nhiên
Clearly he is wrong
Chắc chắn anh ta sai rồi
rõ ràng
theo cách dễ nhìn nghe hoặc hiểu
She speaks clearly
Cô ấy nói rất rõ ràng
khó khăn
Trong cảnhkhông dễ để thực hiện hoặc giải quyết
The test was very tough
Bài kiểm tra rất khó khăn
bền bỉ
Trong cảnhcó nhiều sức mạnh hoặc lòng can đảm
This leather is very tough
Loại da này rất bền bỉ
nghiêm khắc
khắt khe hoặc khó khăn đối với ai đó
The teacher is very tough
Giáo viên rất nghiêm khắc
đáng tiếc
được dùng để nói rằng điều gì đó tồi tệ nhưng người nói không quan tâm
Tough luck he missed the bus
Thật đáng tiếc anh ấy đã lỡ xe buýt
nghiêm trọng
Trong cảnhgây ra tổn hại hoặc rủi ro
This is a serious accident
Đây là một tai nạn nghiêm trọng
nghiêm túc
Trong cảnhkhông cười đùa hoặc chơi bời
He is a very serious student
Anh ấy là một sinh viên rất nghiêm túc
quan trọng
cần suy nghĩ hoặc hành động cẩn thận
We have a serious problem to solve
Chúng ta có một vấn đề quan trọng cần giải quyết
đáng kể
lớn về số lượng hoặc mức độ
She was in serious trouble
Cô ấy đã gặp rắc rối lớn
Nhà Trắng
Trong cảnhnơi ở và làm việc chính thức của tổng thống Hoa Kỳ
The president lives in the White House
Tổng thống sống trong Nhà Trắng
Nhà Trắng
nơi ở và làm việc của tổng thống Hoa Kỳ
The White House is in Washington
Nhà Trắng nằm ở Washington
bờ vực
Trong cảnhthời điểm một sự việc sắp xảy ra
The country is on the brink of war
Đất nước đang ở bên bờ vực chiến tranh
làm suy yếu
Trong cảnhlàm cho ai đó hoặc thứ gì đó kém mạnh mẽ hơn
Her constant criticism began to undermine his confidence
Sự chỉ trích liên tục của cô ấy bắt đầu làm suy yếu sự tự tin của anh ấy
Mở khóa 1059 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/1069 từ
Đã có Premium? Đăng nhập