

Teen Wolf — Phần 1 Tập 10
Từ vựng & nghĩa
465 từ
phẳng
Trong cảnhcó bề mặt bằng phẳng không bị cong
The ground here is very flat
Mặt đất ở đây rất phẳng
căn hộ
một bộ các phòng để ở thường trên một tầng của tòa nhà
I live in a small flat
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ
giáng
một nốt nhạc thấp hơn nửa cung so với nốt tự nhiên
That note should be a B flat
Nốt đó nên là nốt Si giáng
giày bệt
loại giày gót thấp dành cho phụ nữ
She is wearing black flats
Cô ấy đang đi đôi giày bệt màu đen
tuổi
Trong cảnhsố năm một người đã sống
What is your age
Bạn bao nhiêu tuổi
kỷ nguyên
một khoảng thời gian được đánh dấu bằng các sự kiện hoặc đặc điểm cụ thể
We live in the computer age
Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên máy tính
lão hóa
trở nên già đi
Red wine ages well in barrels
Rượu vang đỏ lão hóa tốt trong thùng gỗ
sự già đi
quá trình trở nên già hơn
She shows signs of age
Cô ấy có dấu hiệu của sự già đi
lời xin lỗi
Trong cảnhlời nói bày tỏ sự hối tiếc của bạn
Please accept my apology
Làm ơn hãy chấp nhận lời xin lỗi của tôi
sự hối lỗi
Trong cảnhcảm giác hối hận vì một sai lầm
He made an apology for his mistake
Anh ấy bày tỏ sự hối lỗi về sai lầm của mình
lời tạ lỗi
những từ ngữ nói rằng bạn cảm thấy hối hận
She sent a written apology
Cô ấy đã gửi một lời tạ lỗi bằng văn bản
trung học phổ thông
Trong cảnhtrường học dành cho học sinh từ 14 đến 18 tuổi
This is a big high school
Đây là một trường trung học phổ thông lớn
trẻ con
hành động theo cách thiếu chín chắn hoặc ngốc nghếch
Don't be so high school
Đừng trẻ con như vậy
trường cấp ba
nơi học sinh học trước khi vào đại học
I am in high school
Tôi đang học cấp ba
hơi thở
Trong cảnhkhông khí được đưa vào trong phổi
Take a deep breath
Hãy hít một hơi thật sâu
điện thoại
Trong cảnhthiết bị dùng để thực hiện các cuộc gọi
Please answer the phone
Làm ơn hãy nghe điện thoại
gọi điện
thực hiện một cuộc gọi qua điện thoại
I will phone you tonight
Tôi sẽ gọi cho bạn tối nay
điện thoại
thiết bị di động dùng để liên lạc và truy cập internet
I lost my phone
Tôi đã làm mất điện thoại
ví dụ
Trong cảnhmột trường hợp cụ thể hoặc ví dụ về một điều gì đó
This is a clear instance of his honesty
Đây là một ví dụ rõ ràng về sự trung thực của anh ấy
hiểu lầm
Trong cảnhsự không hiểu rõ ý nhau trong giao tiếp
There was a miscommunication about the time
Đã có một sự hiểu lầm về thời gian
đập móp
Trong cảnhdùng lực mạnh đánh vào cái gì đó khiến nó vỡ và lún vào trong
The accident smashed in the car door
Vụ tai nạn làm đập móp cánh cửa xe ô tô
đập vỡ
dùng lực mạnh đánh vào cái gì đó khiến nó vỡ ra
He smashed in the window with a hammer
Anh ấy đập vỡ cửa sổ bằng một chiếc búa
thành công
Trong cảnhcó kết quả tốt đẹp
I hope everything works out for you
Tôi hy vọng mọi thứ đều thành công với bạn
phát triển
tạo ra hoặc xây dựng một thứ gì đó
We need to work out a new plan
Chúng ta cần phát triển một kế hoạch mới
tập thể dục
thực hiện hoạt động thể chất để có sức khỏe tốt
I work out at the gym every day
Tôi tập thể dục ở phòng gym mỗi ngày
giải quyết
tìm ra phương án cho một vấn đề
I cannot work out this math problem
Tôi không thể giải quyết bài toán này
giải quyết
tìm ra hướng giải quyết cho một vấn đề
We will work out a plan
Chúng ta sẽ cùng giải quyết một kế hoạch
Mở khóa 455 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/465 từ
Đã có Premium? Đăng nhập