

Teen Wolf — Phần 1 Tập 11
Từ vựng & nghĩa
495 từ
vô hồn
Trong cảnhkhông còn sự sống hoặc không có dấu hiệu của sự sống
The desert looked brown and lifeless
Sa mạc trông nâu và vô hồn
khác biệt
Trong cảnhkhông giống nhau hoặc không đồng nhất
My brother and I are very different
Tôi và anh trai tôi rất khác biệt
khác lạ
không giống hoặc không đồng nhất
She has a different opinion
Cô ấy có một ý kiến khác lạ
đạo đức
Trong cảnhliên quan đến những gì đúng và sai
It is not ethical to lie
Nói dối là không có đạo đức
biển kiểm soát
Trong cảnhtấm kim loại dẹt trên xe có chữ và số để nhận dạng
The police checked the license plate
Cảnh sát đã kiểm tra biển kiểm soát
biển số xe
tấm kim loại trên xe mang số đăng ký chính thức
The car has a new license plate
Chiếc xe có biển số mới
thảm khốc
Trong cảnhgây ra tổn hại hoặc thất bại lớn
The heavy rain had a disastrous effect on the harvest
Cơn mưa lớn gây ảnh hưởng thảm khốc đến vụ mùa
lớp thể dục
Trong cảnhgiờ học vận động thể chất
I have gym at school today
Hôm nay tôi có tiết thể dục ở trường
quần đùi
quần ngắn trên đầu gối dùng để tập thể dục
I wear gym shorts today
Hôm nay tôi mặc quần đùi tập thể dục
phòng tập
nơi có thiết bị để tập luyện thể chất
She goes to the gym daily
Cô ấy đi phòng tập hàng ngày
nhà thi đấu
tòa nhà dành cho các hoạt động thể thao
The basketball game is in the gym
Trận đấu bóng rổ diễn ra tại nhà thi đấu
ngày mai
Trong cảnhngày ngay sau hôm nay
I will go to school tomorrow
Tôi sẽ đi học vào ngày mai
tương lai
khoảng thời gian tiếp sau hiện tại
We look forward to a better tomorrow
Chúng ta hướng về một tương lai tốt đẹp hơn
ngày kế tiếp
ngày tiếp theo tính từ thời điểm đang nói
He left the very next tomorrow
Anh ấy rời đi ngay ngày kế tiếp
dù thế nào
trong bất kỳ trường hợp nào
Tomorrow or not he will decide today
Dù là ngày mai hay không anh ấy vẫn sẽ quyết định hôm nay
vết thương
Trong cảnhphần bị tổn thương trên cơ thể
He cleaned the wound on his arm
Anh ấy làm sạch vết thương trên cánh tay mình
làm bị thương
gây tổn hại về thể chất cho người hoặc vật khác
The soldier was wounded in battle
Người lính bị thương trong trận chiến
căng thẳng
cảm thấy rất lo lắng hoặc chịu nhiều áp lực
He felt wound up before the big test
Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước bài kiểm tra lớn
cha
Trong cảnhtừ thân mật để gọi cha
My old man is very kind
Cha tôi là người rất tốt bụng
ông lão
một người đàn ông lớn tuổi
The old man sits on the bench
Ông lão ngồi trên ghế đá
người già
từ thông tục để chỉ một người đàn ông nhiều tuổi
He is a nice old man
Ông ấy là một người già tử tế
người đàn ông
từ thân mật để chỉ một người đàn ông
That old man is my friend
Người đàn ông đó là bạn của tôi
toán học
Trong cảnhmôn học nghiên cứu về con số hình khối và các quy luật
I study mathematics at school
Tôi học toán ở trường
Mở khóa 485 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/495 từ
Đã có Premium? Đăng nhập