

Teen Wolf — Phần 4 Tập 4
Từ vựng & nghĩa
416 từ
đã từng
Trong cảnhđã làm gì đó thường xuyên trong quá khứ nhưng giờ không còn nữa
I used to live in Hanoi
Tôi đã từng sống ở Hà Nội
quen
cảm thấy thoải mái hoặc quen thuộc với một tình huống
I am used to the noise
Tôi đã quen với tiếng ồn này
thường
làm điều gì đó rất nhiều lần hoặc thường xuyên
We used to visit them often
Chúng tôi thường ghé thăm họ
thói quen cũ
một hành động được thực hiện thường xuyên trong quá khứ
He used to swim every morning
Anh ấy thường bơi vào mỗi buổi sáng
quen
đã trở nên quen thuộc với việc gì đó qua kinh nghiệm
I am used to waking up early
Tôi đã quen với việc thức dậy sớm
khác
Trong cảnhngoài những điều đã được đề cập
Do you want anything else
Bạn có muốn gì khác không
khác
Trong cảnhmột thứ khác biệt
Someone else is here
Có người khác đang ở đây
khác
theo một cách khác biệt
How else can I help you
Tôi có thể giúp gì khác cho bạn không
băng dính
Trong cảnhdải vật liệu mỏng có độ dính dùng để gắn kết
I used some tape to fix the box
Tôi đã dùng băng dính để sửa chiếc hộp
dán
gắn cái gì đó bằng băng dính
Please tape these two papers together
Làm ơn dán hai tờ giấy này lại với nhau
ghi âm
thu lại âm thanh hoặc hình ảnh
They taped the whole performance
Họ đã ghi âm toàn bộ buổi biểu diễn
băng từ
thiết bị từ tính dùng để ghi hoặc phát lại âm thanh
The old tape is broken
Cuộn băng cũ đã bị hỏng
người hâm mộ
Trong cảnhngười có niềm đam mê lớn đối với một chủ đề cụ thể
He is a movie buff
Anh ấy là một người hâm mộ phim
cơ bắp
người có cơ bắp to và khỏe mạnh
He works out to get buff
Anh ấy tập thể dục để có cơ bắp
đánh bóng
làm bề mặt trở nên mịn và sáng bóng bằng cách cọ xát
I need to buff the car
Tôi cần đánh bóng chiếc xe hơi
pha
Trong cảnhthêm một lượng nhỏ chất gì đó thường có hại vào một chất khác
He laced her drink with poison
Anh ấy đã pha thuốc độc vào đồ uống của cô ấy
ren
một loại vải trang trí tinh xảo
Her dress is made of white lace
Chiếc váy của cô ấy được làm bằng vải ren trắng
buộc
thắt chặt hai mép lại với nhau bằng dây
Please lace your shoes before you go out
Vui lòng buộc dây giày trước khi bạn ra ngoài
gõ
Trong cảnhđập vào một cái gì đó ví dụ như cửa
Please knock before you enter
Vui lòng gõ cửa trước khi vào
chê bai
nói những điều không tốt về ai đó hoặc việc gì đó
Do not knock his hard work
Đừng chê bai công sức của anh ấy
làm có thai
làm cho một người phụ nữ mang thai
He knocked her up
Anh ta làm cô ấy có thai
giảm giá
hạ thấp số lượng hoặc giá trị của một cái gì đó
They knocked ten dollars off the price
Họ giảm mười đô la cho mức giá đó
chờ đợi
Trong cảnhđợi hoặc dừng lại một chút
Please hold on a moment
Vui lòng đợi trong giây lát
quyền kiểm soát
sức mạnh hoặc ảnh hưởng đối với ai đó
She has a strong hold on her team
Cô ấy có quyền kiểm soát mạnh mẽ đối với nhóm của mình
nắm chặt
giữ một vật gì đó thật chặt hoặc giữ lấy nó
Please hold on to the railing
Vui lòng nắm chặt vào lan can
duy trì
giữ một vật gì đó ở một vị trí hoặc trạng thái cụ thể
Hold on to your position
Hãy duy trì vị trí của bạn
nắm chặt
giữ một vật gì đó thật chắc chắn
Please hold on to the railing
Vui lòng nắm chặt tay vịn
tiền
Trong cảnhtờ giấy hoặc đồng xu được dùng để mua hàng hóa
I need money to buy food
Tôi cần tiền để mua đồ ăn
khoảng trống
Trong cảnhkhu đất không có cây cối hoặc bụi rậm
The deer ran into the clearing
Con hươu chạy vào khoảng trống
xử lý
hành động hoàn tất hoặc giải quyết một giao dịch
The clearing of the bank check took two days
Việc xử lý tờ séc ngân hàng mất hai ngày
dọn dẹp
hành động loại bỏ chướng ngại vật hoặc vấn đề
He helped with the clearing of the path
Anh ấy đã giúp dọn dẹp con đường
lại
Trong cảnhmột lần nữa
Please say that again
Vui lòng nói lại điều đó
Mở khóa 406 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/416 từ
Đã có Premium? Đăng nhập