

Teen Wolf — Phần 4 Tập 5
Từ vựng & nghĩa
433 từ
vui lòng
Trong cảnhdùng để đưa ra một yêu cầu lịch sự
Please open the door
Vui lòng mở cửa giúp tôi
thích
làm điều bạn muốn làm
You can go where you please
Bạn có thể đi nơi nào bạn thích
làm hài lòng
khiến cho ai đó cảm thấy hạnh phúc
He tries to please his teacher
Anh ấy cố gắng làm hài lòng giáo viên của mình
thiết bị
Trong cảnhnhững vật dụng cần thiết cho một hoạt động cụ thể
We need new sports equipment
Chúng tôi cần thiết bị thể thao mới
dễ
Trong cảnhkhông khó để thực hiện hoặc thấu hiểu
This test is very easy
Bài kiểm tra này rất dễ
dễ dàng
dùng để nói đồng ý một cách mạnh mẽ
Easy I will help you
Được thôi tôi sẽ giúp bạn
nhẹ nhàng
không gay gắt hoặc khắc nghiệt
He is easy on his students
Ông ấy nhẹ nhàng với học sinh của mình
thư thái
bình tĩnh và không lo lắng
She has an easy personality
Cô ấy có một tính cách thư thái
dễ dàng
không khó để thực hiện
This task is very easy
Công việc này rất dễ dàng
cây phụ tử
Trong cảnhmột loại cây có hoa màu tím chứa độc tố
The gardener warned me about the wolfsbane
Người làm vườn đã cảnh báo tôi về cây phụ tử
cây độc
Trong cảnhmột loại thực vật có hại cho chó sói và các loài động vật khác
Wolfsbane was used to protect livestock from wolves
Cây độc được dùng để bảo vệ gia súc khỏi chó sói
thảo luận
Trong cảnhnói về một chủ đề cụ thể
We need to talk about the project
Chúng ta cần thảo luận về dự án
thật là
nhấn mạnh mức độ cực đoan của điều gì đó
Talk about a bad day
Thật là một ngày tồi tệ
nhắc đến
nói ra điều gì đó về một chủ đề nhất định
Don't talk about what happened
Đừng nhắc đến chuyện đã xảy ra
hiểu
Trong cảnhhiểu hoặc nhận ra điều gì đó
I see what you mean
Tôi hiểu ý bạn là gì
này
dùng để thu hút sự chú ý của ai đó
See here please
Này hãy nhìn vào đây
nhìn
sử dụng đôi mắt để nhận ra thứ gì đó
I can see the bird
Tôi có thể nhìn thấy con chim
gặp
có một cuộc hẹn hoặc thăm ai đó
I will see my friend today
Tôi sẽ gặp bạn tôi hôm nay
khó khăn
Trong cảnhkhông dễ dàng hoặc vất vả
We had a rough time at work
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian làm việc khó khăn
sơ bộ
không chính xác tuyệt đối
This is just a rough estimate
Đây chỉ là ước tính sơ bộ
nhám
bề mặt không phẳng hoặc không mịn
The wall felt very rough
Bức tường cảm giác rất nhám
thô bạo
sử dụng lực quá mạnh hoặc thiếu nhẹ nhàng
He played a rough game of football
Anh ấy đã chơi một trận bóng đá thô bạo
hồi phục
Trong cảnhtrở nên khỏe mạnh trở lại sau khi bị thương hoặc ốm
The cut will heal in a few days
Vết cắt sẽ hồi phục trong vài ngày
chữa lành
làm cho ai đó hoặc thứ gì đó khỏe mạnh trở lại
The doctor helped to heal his wound
Bác sĩ đã giúp chữa lành vết thương của anh ấy
phản ứng
Trong cảnhlàm điều gì đó như một phản hồi đối với một việc khác
He responded to the stress by working harder
Anh ấy phản ứng với căng thẳng bằng cách làm việc chăm chỉ hơn
trả lời
nói hoặc làm điều gì đó như một câu trả lời
She responded with a smile
Cô ấy trả lời bằng một nụ cười
hồi đáp
lên tiếng khi có ai đó hỏi hoặc nói chuyện với bạn
Did he respond to your email
Anh ấy đã hồi đáp email của bạn chưa
phản hồi
viết hoặc nói điều gì đó để đáp lại một thông tin
The company responded to the complaints
Công ty đã phản hồi các khiếu nại
phá hủy
Trong cảnhphá sập hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình
They will demolish the old bridge
Họ sẽ phá hủy cây cầu cũ
đánh bại
chiến thắng ai đó một cách dễ dàng trong cuộc thi hoặc trận đấu
They demolished the other team
Họ đã đánh bại đội kia
Mở khóa 423 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/433 từ
Đã có Premium? Đăng nhập