

The Boys — Phần 1 Tập 7
Từ vựng & nghĩa
601 từ
phụ cấp ngày
Trong cảnhmột khoản tiền cố định được cấp cho các chi phí hàng ngày
He receives a per diem for his travel
Anh ấy nhận được phụ cấp ngày cho chuyến đi của mình
từ bỏ
Trong cảnhdừng làm một việc gì đó
She wants to quit smoking
Cô ấy muốn từ bỏ việc hút thuốc
nghỉ việc
dừng làm một công việc hoặc hoạt động
He decided to quit his job
Anh ấy đã quyết định nghỉ việc
cố lên
Trong cảnhthúc giục ai đó thực hiện một việc gì đó
Come on you can do it
Cố lên bạn có thể làm được
lại gần
di chuyển về phía một vị trí hoặc người nào đó
Come on in and sit down
Hãy lại gần đây và ngồi xuống
xuất hiện
bắt đầu xảy ra hoặc hiện diện
The cold will come on soon
Cơn lạnh sẽ sớm xuất hiện
tham gia
góp mặt vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó
Will you come on the trip with us
Bạn sẽ tham gia chuyến đi cùng chúng tôi chứ
nhanh lên
dùng để thúc giục ai đó nhanh chóng hoặc cố gắng hơn
Come on we will be late
Nhanh lên chúng ta sẽ bị muộn
thôi nào
khích lệ ai đó hãy nhanh lên hoặc cố gắng hơn
Come on we will be late
Thôi nào chúng ta sẽ bị trễ mất
này
Trong cảnhcụm từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện bạn đang suy nghĩ
You know I think we should go
Này tôi nghĩ chúng ta nên đi
biết không
Trong cảnhdùng để kiểm tra xem người nghe có hiểu không hoặc làm quãng nghỉ
It was a long day you know
Đó là một ngày dài bạn biết không
hiểu
có kiến thức hoặc nhận thức về một việc gì đó
Do you know how to swim
Bạn có biết bơi không
tarta
Trong cảnhmột món ăn làm từ thịt hoặc cá sống
I ordered the beef tartare
Tôi đã gọi món bò tarta
phù hợp
Trong cảnhđúng đắn hoặc thích hợp cho ai đó hoặc việc gì đó
That color suits you
Màu đó rất hợp với bạn
bộ vét
Trong cảnhmột bộ bao gồm áo khoác và quần cùng kiểu
He wears a black suit to work
Anh ấy mặc bộ vét đen đi làm
vụ kiện
Trong cảnhmột yêu cầu hoặc tranh chấp được đưa ra tòa án
He filed a lawsuit against the company
Anh ấy đã đệ đơn kiện công ty đó
thâu tóm
Trong cảnhhành động giành quyền kiểm soát công ty bằng cách mua lại nó
The company announced a hostile takeover
Công ty đã thông báo về một vụ thâu tóm thù địch
đầy căm thù
Trong cảnhthể hiện sự ghét bỏ hoặc thái độ xấu tính
He sent a hateful message
Anh ấy đã gửi một tin nhắn đầy căm thù
hổ
Trong cảnhmột loài mèo hoang dã lớn có vằn màu cam và đen
A tiger lives in the forest
Một con hổ sống trong rừng
lợi ích
Trong cảnhlý do hoặc mục đích vì lợi ích của ai đó
I did it for your sake
Tôi đã làm điều đó vì lợi ích của bạn
rượu sake
loại đồ uống có cồn của Nhật Bản làm từ gạo
We drank some warm sake
Chúng tôi đã uống một chút rượu sake ấm
lý do
nguyên nhân hoặc mục đích thực hiện việc gì đó
Do it for the sake of peace
Hãy làm điều đó vì lý do hòa bình
Mở khóa 591 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/601 từ
Đã có Premium? Đăng nhập