

The Boys — Phần 5 Tập 3
Từ vựng & nghĩa
724 từ
tài trợ
Trong cảnhbỏ tiền ra để chi trả cho một sự kiện hoặc hoạt động
They sponsored a team for the competition
Họ đã tài trợ cho một đội tham gia cuộc thi
được tài trợ
có chi phí được chi trả bởi một tổ chức nhằm quảng bá sản phẩm hoặc hỗ trợ sự kiện
The event is sponsored by a local company
Sự kiện này được tài trợ bởi một công ty địa phương
sự biết ơn
Trong cảnhbiểu hiện của sự cảm kích
He gave his thanks to the team
Anh ấy gửi lời cảm ơn đến cả đội
cảm ơn
nói với ai đó rằng bạn thấy biết ơn
I want to say thanks for your help
Tôi muốn nói cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn
cảm ơn
một cụm từ ngắn dùng để thể hiện lòng biết ơn
Thanks for the gift
Cảm ơn vì món quà
ở đây
Trong cảnhtại vị trí mà người nói đang đứng
Please come up here
Làm ơn hãy lên đây
ở đây
vị trí hiện tại gần người nói
Please come up here
Làm ơn hãy đến đây
thề thốt
Trong cảnhhứa hẹn một cách nghiêm túc và chân thành
I swear to god I did not take it
Tôi thề với chúa là tôi không lấy nó
sỉ nhục
Trong cảnhnói những điều ác ý về người hoặc vật nào đó
They were shitting on the new movie
Họ đã sỉ nhục bộ phim mới đó
chỉ trích
nói những điều không hay về ai đó để làm họ trông tồi tệ
He keeps shitting on his coworker
Anh ấy cứ chỉ trích đồng nghiệp của mình
rời khỏi
Trong cảnhđi ra khỏi một nơi nào đó
I am outta here
Tôi rời khỏi đây
xả súng
Trong cảnhkhai hỏa vũ khí
They shoot in the air
Họ xả súng lên trời
la đi
Trong cảnhdi chuyển đột ngột và nhanh chóng
He shot past the crowd
Anh ấy lao đi qua đám đông
chết tiệt
từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó chịu nhẹ
Shoot I forgot my keys
Chết tiệt tôi quên chìa khóa rồi
quay phim
ghi lại hình ảnh bằng máy quay
They shoot a movie here
Họ quay phim ở đây
bắn
làm cho súng nổ
He is about to shoot
Anh ấy sắp bắn
bắn súng
dùng súng để nhắm vào ai đó hoặc vật gì đó
Do not shoot at the birds
Đừng bắn vào những con chim
bắn vào
nã đạn về phía ai đó hoặc vật gì đó
He tried to shoot at the target
Anh ấy đã cố gắng bắn vào mục tiêu
nổ súng
khai hỏa vũ khí
Police shoot to stop him
Cảnh sát nổ súng để ngăn anh ta lại
bắn bị thương
làm ai đó bị thương bằng súng
The guard was shot in the leg
Người bảo vệ bị bắn vào chân
bắn trúng
dùng đạn tấn công ai đó hoặc vật gì đó
Did you shoot the target
Bạn đã bắn trúng mục tiêu chưa
bắn đạn
khai hỏa một vật phóng ra từ súng
They shoot arrows at the wall
Họ bắn tên vào tường
tiêm thuốc
đẩy chất lỏng vào cơ thể
Doctors shoot medicine into the arm
Bác sĩ tiêm thuốc vào cánh tay
bắn trúng đạn
làm ai đó bị thương bởi đạn súng
The soldier shot his enemy
Người lính bắn kẻ thù của mình
bắn chết
giết ai đó bằng đạn súng
He shot the dangerous wolf
Anh ta bắn chết con sói nguy hiểm
hành quyết
giết ai đó bằng vũ khí súng
They shot the spy
Họ bắn chết tên gián điệp
chụp ảnh
dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh
The model will shoot today
Người mẫu sẽ chụp ảnh hôm nay
phóng
di chuyển hoặc gửi thứ gì đó đi thật nhanh
The rocket will shoot into space
Tên lửa sẽ phóng vào không gian
xoài
Trong cảnhmột loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt và thịt màu vàng
I love eating mango
Tôi rất thích ăn xoài
cho phép
Trong cảnhđồng ý để một việc gì đó xảy ra
My parents allow me to go out
Bố mẹ cho phép tôi đi ra ngoài
cho phép
để ai đó có cơ hội thực hiện hành động
She allowed him to enter the room
Cô ấy cho phép anh ấy vào phòng
chỉ
Trong cảnhkhông hơn gì ngoài cái được nhắc đến
It was a mere coincidence
Đó chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên
Mở khóa 714 từ còn lại
Premium mở khóa mọi từ vựng, nghĩa và quiz trong phim này, cùng tất cả phim bộ và phim lẻ.
Đã mở 10/724 từ
Đã có Premium? Đăng nhập